VĐQG Pháp 2022-2023

Name Team Bàn thắng Tổng số bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Lỡ đá phạ đền Đá phạ đền Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ
Rennes 9 9 4 0 0 0 0 0 0
Strasbourg 9 10 0 0 1 0 1 0 0
Montpellier 9 9 3 4 0 0 0 0 0
Toulouse 10 10 5 4 0 0 0 0 0
Troyes 10 12 3 5 1 0 2 0 1
Brest 10 10 3 1 0 0 0 0 0
PSG 11 13 11 5 0 0 2 0 1
Lorient 11 12 0 1 0 0 1 0 0
Marseille 12 14 3 3 0 1 2 0 0
Toulouse 12 12 1 4 0 0 0 0 0
Monaco 12 12 2 3 0 1 0 0 0
Nice 13 13 3 0 0 1 0 0 0
Lille 14 24 4 6 0 1 10 0 0
Monaco 14 19 6 4 0 1 5 0 0
Rennes 15 15 3 3 0 0 0 0 0
Reims 15 21 2 5 0 1 6 0 0
PSG 16 16 16 0 0 0 0 0 0
Strasbourg 17 20 1 3 0 1 3 0 1
Montpellier 18 19 5 8 1 0 1 0 0
Lens 20 21 4 2 0 0 1 0 0
Lyon 21 27 5 3 0 2 6 0 0
PSG 26 29 6 6 0 2 3 0 0