Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Ethiopia mùa giải 2025-2026

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Ethiopia mùa 2025-2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Sidama Bunna 23 14 0.61
2 Hawassa City FC 22 15 0.68
3 Negelle Arsi 22 14 0.64
4 Ethio Electric FC 23 13 0.57
5 Mekelakeya 23 21 0.91
6 Adama City 22 18 0.82
7 Fasil Kenema 22 14 0.64
8 Ethiopia Bunna 22 22 1
9 Hadiya Hossana 22 22 1
10 Dire Dawa 22 23 1.05
11 Sheger Ketema 22 20 0.91
12 Bahir Dar Kenema FC 22 17 0.77
13 Wolaita Dicha 23 26 1.13
14 Shire Endaselassie FC 22 16 0.73
15 Kedus Giorgis 22 18 0.82
16 Welwalo Adigrat 23 23 1
17 Ethiopia Nigd Bank 22 29 1.32
18 Mekelle 70 Enderta FC 22 22 1
19 Ethiopian Insurance FC 21 17 0.81
20 Arba Minch 22 27 1.23

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Ethiopia 2025-2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Sidama Bunna 11 2 0.18
2 Ethio Electric FC 12 4 0.33
3 Negelle Arsi 11 7 0.64
4 Wolaita Dicha 12 14 1.17
5 Hawassa City FC 11 9 0.82
6 Fasil Kenema 11 7 0.64
7 Shire Endaselassie FC 11 7 0.64
8 Ethiopia Nigd Bank 11 13 1.18
9 Bahir Dar Kenema FC 11 8 0.73
10 Adama City 11 10 0.91
11 Kedus Giorgis 10 5 0.5
12 Mekelakeya 12 8 0.67
13 Sheger Ketema 12 8 0.67
14 Ethiopia Bunna 11 13 1.18
15 Dire Dawa 11 12 1.09
16 Mekelle 70 Enderta FC 11 15 1.36
17 Hadiya Hossana 11 14 1.27
18 Welwalo Adigrat 11 14 1.27
19 Ethiopian Insurance FC 10 6 0.6
20 Arba Minch 11 16 1.45

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Ethiopia 2025-2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Mekelakeya 11 13 1.18
2 Hawassa City FC 11 6 0.55
3 Sidama Bunna 12 12 1
4 Negelle Arsi 11 7 0.64
5 Adama City 11 8 0.73
6 Hadiya Hossana 11 8 0.73
7 Ethiopia Bunna 11 9 0.82
8 Fasil Kenema 11 7 0.64
9 Welwalo Adigrat 12 9 0.75
10 Dire Dawa 11 11 1
11 Ethiopian Insurance FC 11 11 1
12 Sheger Ketema 10 12 1.2
13 Bahir Dar Kenema FC 11 9 0.82
14 Mekelle 70 Enderta FC 11 7 0.64
15 Ethio Electric FC 11 9 0.82
16 Arba Minch 11 11 1
17 Kedus Giorgis 12 13 1.08
18 Shire Endaselassie FC 11 9 0.82
19 Ethiopia Nigd Bank 11 16 1.45
20 Wolaita Dicha 11 12 1.09
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Ethiopia
Tên khác
Tên Tiếng Anh Ethiopia Premier League
Mùa giải hiện tại 2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 23
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)