Kết quả Monchengladbach vs Augsburg, 21h30 ngày 11/01

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

  • Chủ nhật, Ngày 11/01/2026
    21:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 16
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Augsburg 1
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    1.00
    +0.5
    0.88
    O 2.75
    0.87
    U 2.75
    0.87
    1
    2.00
    X
    3.40
    2
    3.70
    Hiệp 1
    -0.25
    1.09
    +0.25
    0.79
    O 1
    0.78
    U 1
    1.11
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Monchengladbach vs Augsburg

  • Sân vận động: Borussia-Park
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - -2℃~-1℃
  • Tỷ số hiệp 1: 3 - 0

Bundesliga 2025-2026 » vòng 16

  • Monchengladbach vs Augsburg: Diễn biến chính

  • 8'
    Joseph Scally goal 
    1-0
  • 20'
    Kevin Diks goal 
    2-0
  • 36'
    Haris Tabakovic (Assist:Luca Netz) goal 
    3-0
  • 46'
    3-0
     Samuel Essende
     Fabian Rieder
  • 54'
    3-0
    Han-Noah Massengo
  • 61'
    Haris Tabakovic (Assist:Franck Honorat) goal 
    4-0
  • 62'
    4-0
     Ismael Gharbi
     Anton Kade
  • 62'
    Wael Mohya  
    Franck Honorat  
    4-0
  • 62'
    4-0
     Marius Wolf
     Mads Giersing Valentin Pedersen
  • 69'
    4-0
     Kristijan Jakic
     Mert Komur
  • 72'
    Kota Takai  
    Philipp Sander  
    4-0
  • 72'
    Jens Castrop  
    Florian Neuhaus  
    4-0
  • 73'
    Shuto Machino  
    Haris Tabakovic  
    4-0
  • 85'
    4-0
     Michael Gregoritsch
     Alexis Claude Maurice
  • 85'
    Giovanni Reyna  
    Joseph Scally  
    4-0
  • Borussia Monchengladbach vs Augsburg: Đội hình chính và dự bị

  • Borussia Monchengladbach3-4-2-1
    33
    Moritz Nicolas
    4
    Kevin Diks
    30
    Nico Elvedi
    16
    Philipp Sander
    20
    Luca Netz
    6
    Yannik Engelhardt
    27
    Rocco Reitz
    29
    Joseph Scally
    10
    Florian Neuhaus
    9
    Franck Honorat
    15
    Haris Tabakovic
    30
    Anton Kade
    32
    Fabian Rieder
    20
    Alexis Claude Maurice
    19
    Robin Fellhauer
    36
    Mert Komur
    4
    Han-Noah Massengo
    3
    Mads Giersing Valentin Pedersen
    40
    Noahkai Banks
    31
    Keven Schlotterbeck
    16
    Cedric Zesiger
    1
    Finn Dahmen
    Augsburg3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 17Jens Castrop
    18Shuto Machino
    14Kota Takai
    13Giovanni Reyna
    36Wael Mohya
    7Kevin Stoger
    26Lukas Ullrich
    1Jonas Omlin
    28Grant-Leon Ranos
    Michael Gregoritsch 38
    Kristijan Jakic 17
    Ismael Gharbi 11
    Samuel Essende 9
    Marius Wolf 27
    Nediljko Labrovic 22
    Elias Saad 26
    Arne Maier 10
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Eugen Polanski
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Monchengladbach vs Augsburg: Số liệu thống kê

  • Monchengladbach
    Augsburg
  • Giao bóng trước
  • 12
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 28
    Đánh đầu
    20
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 18
    Cản phá thành công
    33
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 22
    Long pass
    13
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 1
    Successful center
    1
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    12
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 14
    Đánh đầu thành công
    10
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 13
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 562
    Số đường chuyền
    510
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 91
    Pha tấn công
    129
  •  
     
  • 26
    Tấn công nguy hiểm
    49
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 6
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    10
  •  
     
  • 50
    Duels Won
    64
  •  
     
  • 3.14
    Expected Goals
    1.88
  •  
     
  • 1.67
    xG Open Play
    1.58
  •  
     
  • 2.35
    xG Non Penalty
    1.88
  •  
     
  • 3.27
    xGOT
    0.11
  •  
     
  • 23
    Touches In Opposition Box
    20
  •  
     
  • 7
    Accurate Crosses
    20
  •  
     
  • 36
    Ground Duels Won
    54
  •  
     
  • 14
    Aerial Duels Won
    10
  •  
     
  • 29
    Clearances
    14
  •  
     

BXH Bundesliga 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen 25 21 3 1 92 24 68 66 H T T T T T
2 Borussia Dortmund 25 16 7 2 53 26 27 55 T T T H B T
3 TSG Hoffenheim 25 15 4 6 53 33 20 49 T B T H B T
4 VfB Stuttgart 25 14 5 6 50 34 16 47 T B T H T H
5 RB Leipzig 25 14 5 6 48 34 14 47 B T H H T T
6 Bayer Leverkusen 25 13 5 7 48 32 16 44 H T B H T H
7 Eintracht Frankfurt 25 9 8 8 48 49 -1 35 B H T B T H
8 SC Freiburg 25 9 7 9 37 42 -5 34 B T B T B H
9 Augsburg 25 9 4 12 31 43 -12 31 T B T T T B
10 Hamburger SV 25 7 8 10 28 36 -8 29 T T H B B T
11 Union Berlin 25 7 7 11 30 42 -12 28 B H B T B B
12 Borussia Monchengladbach 25 6 7 12 28 43 -15 25 H H B B T B
13 Werder Bremen 25 6 7 12 29 45 -16 25 H B B B T T
14 FC Koln 25 6 6 13 34 43 -9 24 T B B H B B
15 FSV Mainz 05 25 5 9 11 29 41 -12 24 T T B H H H
16 St. Pauli 25 6 6 13 23 40 -17 24 B T B T T H
17 VfL Wolfsburg 25 5 5 15 34 55 -21 20 B B H B B B
18 Heidenheimer 25 3 5 17 24 57 -33 14 B B B H B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation