Belasitsa Petrich: tin tức, thông tin website facebook
CLB Belasitsa Petrich: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Belasitsa Petrich |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1923 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Bulgaria |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Bulgaria |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | Stadionska 2 Tzar Samuil stadium BG-2850 PETRICH |
| Sân vận động | Tsar Samuil |
| Sức chứa sân vận động | 12,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://rondia-bg.com/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Belasitsa Petrich mới nhất
-
07/03 17:15Vihren SandanskiBelasitsa Petrich0 - 1Vòng 23
-
02/03 20:30Belasitsa PetrichCSKA Sofia B2 - 3Vòng 22
-
15/02 19:45Belasitsa PetrichLokomotiv Gorna Oryahovitsa2 - 2Vòng 20
-
29/11 19:30Belasitsa PetrichMinyor Pernik0 - 0Vòng 18
-
22/11 19:30Belasitsa PetrichYantra Gabrovo0 - 1Vòng 17
-
15/11 18:30FratriaBelasitsa Petrich1 - 0Vòng 16
-
07/02 19:00Belasica StrumicaBelasitsa Petrich0 - 2
-
31/01 19:30Belasitsa PetrichAcademy Pandev0 - 0
-
27/01 19:00Pirin BlagoevgradBelasitsa Petrich0 - 0
-
24/01 19:00Belasitsa PetrichCSKA Sofia B0 - 0
Lịch thi đấu Belasitsa Petrich sắp tới
-
14/03 20:30Belasitsa PetrichFC Dunav Ruse? - ?Vòng 24
-
21/03 23:00Belasitsa PetrichLudogorets Razgrad II? - ?Vòng 25
-
28/03 23:00Pirin BlagoevgradBelasitsa Petrich? - ?Vòng 26
-
04/04 22:00Belasitsa PetrichFK Chernomorets 1919 Burgas? - ?Vòng 27
-
11/04 22:00FC Hebar PazardzhikBelasitsa Petrich? - ?Vòng 28
-
18/04 22:00Belasitsa PetrichEtar? - ?Vòng 29
-
25/04 22:00Marek DupnitzaBelasitsa Petrich? - ?Vòng 30
-
02/05 22:00Belasitsa PetrichSportist Svoge? - ?Vòng 31
-
09/05 22:00FC SevlievoBelasitsa Petrich? - ?Vòng 32
-
16/05 22:00Belasitsa PetrichFratria? - ?Vòng 33
BXH Hạng 2 Bulgaria mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dunav Ruse | 20 | 17 | 3 | 0 | 42 | 6 | 36 | 54 | T T T T H T |
| 2 | Fratria | 22 | 14 | 4 | 4 | 41 | 19 | 22 | 46 | T T H H T B |
| 3 | Yantra Gabrovo | 22 | 12 | 7 | 3 | 31 | 17 | 14 | 43 | H H B T T T |
| 4 | Vihren Sandanski | 22 | 12 | 5 | 5 | 43 | 26 | 17 | 41 | T T H T H T |
| 5 | CSKA Sofia B | 20 | 9 | 6 | 5 | 37 | 19 | 18 | 33 | B H T H H T |
| 6 | Pirin Blagoevgrad | 20 | 7 | 7 | 6 | 28 | 25 | 3 | 28 | T H H H T H |
| 7 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 21 | 6 | 10 | 5 | 23 | 22 | 1 | 28 | T B H H H T |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 21 | 8 | 4 | 9 | 30 | 34 | -4 | 28 | B B B T T T |
| 9 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 22 | 6 | 8 | 8 | 24 | 29 | -5 | 26 | B B H B H B |
| 10 | Etar | 21 | 6 | 8 | 7 | 23 | 28 | -5 | 26 | T B T H B T |
| 11 | Ludogorets Razgrad II | 22 | 7 | 4 | 11 | 26 | 32 | -6 | 25 | H T H B H B |
| 12 | Minyor Pernik | 22 | 5 | 9 | 8 | 20 | 27 | -7 | 24 | H H H B B H |
| 13 | Sportist Svoge | 21 | 5 | 6 | 10 | 20 | 32 | -12 | 21 | T T T H B B |
| 14 | FC Sevlievo | 21 | 5 | 5 | 11 | 18 | 28 | -10 | 20 | B T B T H T |
| 15 | Marek Dupnitza | 22 | 4 | 7 | 11 | 17 | 33 | -16 | 19 | B B B H B H |
| 16 | Spartak Pleven | 21 | 3 | 5 | 13 | 17 | 36 | -19 | 14 | T B B B H B |
| 17 | Belasitsa Petrich | 20 | 2 | 6 | 12 | 11 | 38 | -27 | 12 | B B H H B B |
| 18 | FK Levski Krumovgrad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation