ADO Den Haag: tin tức, thông tin website facebook
CLB ADO Den Haag: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | ADO Den Haag |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1905-2-1 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Hà Lan |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Hà Lan |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | Haags Kwartier 55, 2491 BM, Den Haag |
| Sân vận động | ADO Den Haag Stadion |
| Sức chứa sân vận động | 15,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Darije Kalezic |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.adodenhaag.nl/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả ADO Den Haag mới nhất
-
07/03 22:30Almere City FCADO Den Haag0 - 0Vòng 30
-
28/02 02:00ADO Den HaagVVV Venlo1 - 0Vòng 29
-
25/02 02:00Willem IIADO Den Haag0 - 1Vòng 22
-
21/02 02:00Helmond SportADO Den Haag1 - 1Vòng 28
-
14/02 02:00ADO Den HaagMVV Maastricht0 - 0Vòng 27
-
07/02 02:20Roda JCADO Den Haag0 - 2Vòng 26
-
31/01 02:00ADO Den HaagAZ Alkmaar (Youth)0 - 2Vòng 25
-
27/01 02:00ADO Den HaagVitesse Arnhem0 - 0Vòng 3
-
24/01 02:00Vitesse ArnhemADO Den Haag2 - 0Vòng 24
-
17/01 02:00ADO Den HaagSC Cambuur0 - 2Vòng 23
Lịch thi đấu ADO Den Haag sắp tới
-
14/03 02:00EmmenADO Den Haag? - ?Vòng 31
-
18/03 02:00ADO Den HaagFC Utrecht (Youth)? - ?Vòng 32
-
22/03 18:15De GraafschapADO Den Haag? - ?Vòng 33
-
04/04 01:00ADO Den HaagJong Ajax (Youth)? - ?Vòng 34
-
06/04 21:45ADO Den HaagFC Eindhoven? - ?Vòng 35
-
12/04 17:15DordrechtADO Den Haag? - ?Vòng 36
-
18/04 01:00ADO Den HaagRKC Waalwijk? - ?Vòng 37
-
25/04 01:00Den BoschADO Den Haag? - ?Vòng 38
BXH Hạng 2 Hà Lan mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ADO Den Haag | 30 | 22 | 2 | 6 | 70 | 31 | 39 | 68 | T T T T T B |
| 2 | SC Cambuur | 29 | 20 | 6 | 3 | 61 | 32 | 29 | 66 | T H T T T T |
| 3 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 30 | 15 | 5 | 10 | 61 | 53 | 8 | 50 | B T B T H T |
| 4 | De Graafschap | 30 | 14 | 7 | 9 | 56 | 48 | 8 | 49 | H T T T H B |
| 5 | Willem II | 30 | 13 | 8 | 9 | 42 | 37 | 5 | 47 | T H T B T H |
| 6 | Roda JC | 30 | 12 | 10 | 8 | 49 | 45 | 4 | 46 | T B T T H B |
| 7 | Almere City FC | 30 | 14 | 3 | 13 | 61 | 50 | 11 | 45 | H B B T B T |
| 8 | RKC Waalwijk | 30 | 12 | 8 | 10 | 50 | 44 | 6 | 44 | T B B H T T |
| 9 | Dordrecht | 30 | 11 | 9 | 10 | 40 | 39 | 1 | 42 | T T T B H H |
| 10 | Den Bosch | 30 | 11 | 7 | 12 | 52 | 54 | -2 | 40 | H B T H H H |
| 11 | VVV Venlo | 30 | 11 | 4 | 15 | 38 | 46 | -8 | 37 | H T H H B B |
| 12 | FC Eindhoven | 30 | 11 | 4 | 15 | 43 | 54 | -11 | 37 | B B T B B T |
| 13 | FC Utrecht (Youth) | 30 | 8 | 9 | 13 | 47 | 53 | -6 | 33 | H H B B B B |
| 14 | Emmen | 28 | 9 | 6 | 13 | 43 | 51 | -8 | 33 | H B B H B T |
| 15 | Helmond Sport | 30 | 9 | 6 | 15 | 37 | 54 | -17 | 33 | B T T B B H |
| 16 | MVV Maastricht | 30 | 8 | 8 | 14 | 36 | 59 | -23 | 32 | H T B B H H |
| 17 | Vitesse Arnhem | 30 | 11 | 9 | 10 | 47 | 46 | 1 | 30 | H T H B T T |
| 18 | AZ Alkmaar (Youth) | 29 | 9 | 3 | 17 | 49 | 57 | -8 | 30 | B T B T H B |
| 19 | FC Oss | 30 | 6 | 10 | 14 | 36 | 51 | -15 | 28 | B B B H B H |
| 20 | Jong Ajax (Youth) | 30 | 6 | 8 | 16 | 41 | 55 | -14 | 26 | B B T H T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs