Kallithea: tin tức, thông tin website facebook
CLB Kallithea: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Kallithea |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1966 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Hy Lạp |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Hy Lạp |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | AgionPantonStr.3217671Kallithea |
| Sân vận động | Grigoris Labrakis |
| Sức chứa sân vận động | 4,250 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.kallitheafc.gr/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Kallithea mới nhất
-
07/03 20:00KallitheaHellas Syrou1 - 1Vòng 4
-
01/03 20:00PanargiakosKallithea0 - 0Vòng 3
-
21/02 20:00KallitheaIlioupoli0 - 0Vòng 2
-
15/02 20:00Egaleo AthensKallithea1 - 0Vòng 1
-
25/01 20:00KallitheaIlioupoli0 - 1Vòng 18
-
18/01 20:001 MarkoKallithea0 - 0Vòng 17
-
10/01 20:001 KallitheaPanargiakos0 - 1Vòng 16
-
20/12 19:00Kalamata AOKallithea1 - 0Vòng 15
-
13/12 18:00Olympiakos Piraeus BKallithea0 - 0Vòng 14
-
07/12 20:00KallitheaChania Kissamikos 10 - 0Vòng 13
Lịch thi đấu Kallithea sắp tới
-
14/11 20:00KallitheaKalamata AO? - ?Vòng 3
-
17/11 20:00Giorgos KaraiskakisKallithea? - ?Vòng 2
-
21/11 20:00Egaleo AthensKallithea? - ?Vòng 4
-
28/11 20:00KallitheaAEK Athens B? - ?Vòng 5
-
05/12 20:00DiagorasKallithea? - ?Vòng 6
-
15/03 20:00Chania KissamikosKallithea? - ?Vòng 5
-
22/03 20:00KallitheaEgaleo Athens? - ?Vòng 6
-
29/03 19:00IlioupoliKallithea? - ?Vòng 7
-
05/04 19:00KallitheaPanargiakos? - ?Vòng 8
-
19/04 19:00Hellas SyrouKallithea? - ?Vòng 9
BXH Hạng 2 Hy Lạp mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hellas Syrou | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 3 | 4 | 8 | T T H H |
| 2 | Kallithea | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 7 | B T T H |
| 3 | Kissamikos | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 7 | B T H T |
| 4 | Egaleo Athens | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 7 | T B H T |
| 5 | Ilioupoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | -1 | 4 | T B H B |
| 6 | Panargiakos | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | -4 | 0 | B B B B |