Zivanice: tin tức, thông tin website facebook
CLB Zivanice: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Zivanice |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Séc |
| Giải bóng đá VĐQG | hạng nhất Séc |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Zivanice mới nhất
-
07/06 22:00SK ZapyZivanice0 - 1Vòng 31
-
31/05 22:00ZivaniceMlada Boleslav B1 - 1Vòng 30
-
24/05 22:00Jiskra Usti nad OrliciZivanice1 - 0Vòng 29
-
21/05 23:00ZivaniceChlumec nad Cidlinou1 - 0Vòng 34
-
17/05 22:00ZivaniceTeplice B2 - 0Vòng 28
-
07/05 22:30Banik Most-SousZivanice0 - 1Vòng 33
-
03/05 22:00ZivaniceSokol Brozany1 - 0Vòng 26
-
26/04 22:00SK KladnoZivanice2 - 0Vòng 25
-
19/04 22:00ZivaniceBenatky Nad Jizerou1 - 1Vòng 24
-
12/04 15:15Pardubice BZivanice0 - 0Vòng 23
Lịch thi đấu Zivanice sắp tới
BXH hạng nhất Séc mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal Ceska Lipa | 18 | 17 | 0 | 1 | 45 | 11 | 34 | 51 | T T T T T T |
| 2 | SK Zapy | 18 | 14 | 4 | 0 | 41 | 13 | 28 | 46 | H T T T T T |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 36 | 18 | 18 | 38 | T T B T T B |
| 4 | Banik Most-Sous | 18 | 11 | 1 | 6 | 34 | 23 | 11 | 34 | T B T B T H |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 29 | 18 | 11 | 33 | T B T T B B |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 29 | 31 | -2 | 28 | T T B B B B |
| 7 | Pardubice B | 18 | 6 | 5 | 7 | 39 | 33 | 6 | 23 | H T T B B H |
| 8 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 28 | 29 | -1 | 22 | B B T H B T |
| 9 | Spolana Neratovice | 17 | 6 | 4 | 7 | 23 | 28 | -5 | 22 | T H B T H T |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 27 | 25 | 2 | 21 | B H T B B H |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 20 | 31 | -11 | 19 | B H B B T B |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 34 | 36 | -2 | 18 | H H T H T B |
| 13 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 27 | 37 | -10 | 15 | H B B H B H |
| 14 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 18 | 29 | -11 | 15 | B H B B B B |
| 15 | Slovan Velvary | 18 | 4 | 2 | 12 | 28 | 43 | -15 | 14 | B T T B T T |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 23 | 43 | -20 | 11 | B B T T B B |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 16 | 49 | -33 | 10 | B B B T B T |
Upgrade Team
Relegation