CSW FC: tin tức, thông tin website facebook
CLB CSW FC: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | CSW FC |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Trinidad và Tobago |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Trinidad và Tobago |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả CSW FC mới nhất
-
05/02 03:50CSW FCHarlem Strikers0 - 1
-
29/01 03:001 Petit ValleyCSW FC0 - 1
-
10/12 02:30San Fernando GiantsCSW FC0 - 0
-
24/07 04:00CSW FCReal West Fort1 - 1
-
23/07 02:16CSW FCReal West Fort0 - 1
-
26/06 04:10Deportivo PFCSW FC0 - 0
-
18/06 07:15La Horquetta Rangers FCCSW FC1 - 0
-
12/06 06:10CSW FCAC Port Of Spain0 - 2
-
06/06 04:00Trinidad Tobago Police FCCSW FC0 - 2
-
21/05 05:00Cunupia FCCSW FC0 - 1
Lịch thi đấu CSW FC sắp tới
BXH VĐQG Trinidad và Tobago mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | National Defense Forces | 18 | 12 | 4 | 2 | 47 | 21 | 26 | 40 | H T T T T H |
| 2 | Club Sando | 18 | 13 | 0 | 5 | 42 | 13 | 29 | 39 | T T T B T T |
| 3 | AC Port Of Spain | 19 | 11 | 4 | 4 | 39 | 23 | 16 | 37 | T T B T T T |
| 4 | Trinidad Tobago Police FC | 18 | 11 | 3 | 4 | 37 | 16 | 21 | 36 | H B T T T B |
| 5 | Prison Service FC | 18 | 11 | 2 | 5 | 33 | 21 | 12 | 35 | H B B T T T |
| 6 | San Juan Jabloteh | 18 | 8 | 3 | 7 | 32 | 33 | -1 | 27 | T B T T T T |
| 7 | Central FC | 17 | 7 | 3 | 7 | 29 | 39 | -10 | 24 | H T T B B B |
| 8 | FC Phoenix | 18 | 7 | 0 | 11 | 27 | 44 | -17 | 21 | T T B B B B |
| 9 | Cunupia FC | 17 | 4 | 1 | 12 | 28 | 39 | -11 | 13 | B B T B B B |
| 10 | La Horquetta Rangers FC | 17 | 3 | 3 | 11 | 16 | 46 | -30 | 12 | B B B T B B |
| 11 | Point Fortin FC | 18 | 3 | 2 | 13 | 16 | 39 | -23 | 11 | B T B B B H |
| 12 | Caledonia AIA | 16 | 3 | 1 | 12 | 23 | 35 | -12 | 10 | B B B B B T |