Boston River: tin tức, thông tin website facebook
CLB Boston River: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Boston River |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Uruguay |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Uruguay |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Boston River mới nhất
-
06/03 05:00Boston RiverRacing Club Montevideo0 - 0
-
28/02 06:00Cerro MontevideoBoston River1 - 1Vòng 4
-
22/02 03:001 Boston RiverAlbion FC0 - 0Vòng 3
-
16/02 03:00Danubio FCBoston River0 - 0Vòng 2
-
09/02 06:30Boston RiverNacional Montevideo0 - 0Vòng 1
-
09/11 20:00Cerro MontevideoBoston River0 - 0Vòng 15
-
30/01 06:00Club Atletico ProgresoBoston River 11 - 0
-
24/01 06:30CA PenarolBoston River2 - 2
-
Pen [2-4]
-
19/01 05:00Boston RiverAlbion FC1 - 0
-
Pen [4-3]
-
13/01 05:00Boston RiverDanubio FC0 - 0
Lịch thi đấu Boston River sắp tới
-
22/05 05:30CA PenarolBoston River? - ?
-
27/06 03:00Boston RiverCerro Largo? - ?Vòng 6
-
10/03 07:30Boston RiverLiverpool URU? - ?Vòng 5
-
15/03 03:00Boston RiverRacing Club Montevideo? - ?Vòng 6
BXH VĐQG Uruguay mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club Montevideo | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 6 | 5 | 10 | B H T T T |
| 2 | Deportivo Maldonado | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 10 | T T B T H |
| 3 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 | T B T T H |
| 4 | Central Espanol | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 9 | T T T B |
| 5 | Danubio FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 7 | -1 | 8 | T T B H H |
| 6 | Wanderers FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 6 | -2 | 8 | H T B T H |
| 7 | Torque | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 7 | B H T T |
| 8 | Liverpool URU | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 | T B H T |
| 9 | Defensor Sporting Montevideo | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | H T T B |
| 10 | Nacional Montevideo | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 7 | T H T B B |
| 11 | Albion FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 5 | B T H B H |
| 12 | CA Juventud | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 7 | -1 | 4 | B H B B T |
| 13 | Cerro Largo | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 5 | -3 | 3 | T B B B |
| 14 | Boston River | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | -3 | 2 | B B H H |
| 15 | Cerro Montevideo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 7 | -5 | 2 | B B H H B |
| 16 | Club Atletico Progreso | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 10 | -6 | 2 | B B B H H |
Title Play-offs