Kết quả Dynamo Dresden vs Greuther Furth, 19h00 ngày 17/01

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

  • Thứ bảy, Ngày 17/01/2026
    19:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 18
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.96
    +0.5
    0.92
    O 3
    1.01
    U 3
    0.85
    1
    1.91
    X
    3.60
    2
    3.50
    Hiệp 1
    -0.25
    1.04
    +0.25
    0.84
    O 1.25
    1.08
    U 1.25
    0.80
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Dynamo Dresden vs Greuther Furth

  • Sân vận động: Rudolf Harbig Stadion
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 2℃~3℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng 18

  • Dynamo Dresden vs Greuther Furth: Diễn biến chính

  • 23'
    0-0
    Jannik Dehm
  • 26'
    Robert Wagner
    0-0
  • 35'
    Thomas Keller (Assist:Alexander Rossipal) goal 
    1-0
  • 40'
    1-0
    Phillip Ziereis
  • 49'
    Jakob Lemmer (Assist:Julian Pauli) goal 
    2-0
  • 57'
    Jakob Lemmer
    2-0
  • 59'
    2-0
     Aiman Dardari
     Julian Green
  • 65'
    Vincent Vermeij
    2-0
  • 70'
    Christoph Daferner  
    Vincent Vermeij  
    2-0
  • 75'
    2-0
     Dennis Srbeny
     Branimir Hrgota
  • 75'
    2-0
     Lukas Reich
     Jannik Dehm
  • 76'
    Luca Herrmann  
    Niklas Hauptmann  
    2-0
  • 76'
    Konrad Faber  
    Jason Ceka  
    2-0
  • 80'
    2-0
     Doni Arifi
     Aaron Keller
  • 80'
    2-0
     Omar Sillah
     Felix Klaus
  • 82'
    2-0
    Maximilian Dietz
  • 90'
    Lars Bunning  
    Jakob Lemmer  
    2-0
  • Dynamo Dresden vs Greuther Furth: Đội hình chính và dự bị

  • Dynamo Dresden4-1-4-1
    1
    Tim Schreiber
    19
    Alexander Rossipal
    39
    Thomas Keller
    13
    Julian Pauli
    32
    Jonas Sterner
    6
    Kofi Jeremy Amoako
    10
    Jakob Lemmer
    18
    Robert Wagner
    27
    Niklas Hauptmann
    7
    Jason Ceka
    9
    Vincent Vermeij
    9
    Noel Futkeu
    30
    Felix Klaus
    10
    Branimir Hrgota
    23
    Jannik Dehm
    33
    Maximilian Dietz
    37
    Julian Green
    16
    Aaron Keller
    4
    Phillip Ziereis
    5
    Reno Munz
    27
    Gian-Luca Itter
    21
    Timo Schlieck
    Greuther Furth3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 23Lars Bunning
    33Christoph Daferner
    2Konrad Faber
    8Luca Herrmann
    5Vinko Sapina
    24Tony Menzel
    37Daniel Mesenholer
    29Lukas Boeder
    30Stefan Kutschke
    Doni Arifi 28
    Lukas Reich 2
    Omar Sillah 42
    Dennis Srbeny 7
    Aiman Dardari 11
    Jomaine Consbruch 14
    Brynjar Ingi Bjarnason 25
    Raul Marita 38
    Silas Prufrock 43
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Guerino Capretti
    Alexander Zorniger
  • BXH Hạng 2 Đức
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Dynamo Dresden vs Greuther Furth: Số liệu thống kê

  • Dynamo Dresden
    Greuther Furth
  • 12
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    16
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    15
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 19
    Long pass
    23
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 4
    Successful center
    5
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 15
    Đánh đầu thành công
    17
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    12
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 431
    Số đường chuyền
    418
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 89
    Pha tấn công
    86
  •  
     
  • 45
    Tấn công nguy hiểm
    30
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    40%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 7
    Shots Inside Box
    6
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 47
    Duels Won
    54
  •  
     
  • 1.34
    Expected Goals
    0.43
  •  
     
  • 1.34
    xG Non Penalty
    0.43
  •  
     
  • 20
    Touches In Opposition Box
    12
  •  
     
  • 23
    Accurate Crosses
    15
  •  
     
  • 32
    Ground Duels Won
    37
  •  
     
  • 15
    Aerial Duels Won
    17
  •  
     
  • 20
    Clearances
    21
  •  
     

BXH Hạng 2 Đức 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Schalke 04 25 15 5 5 35 21 14 50 B H T T H T
2 Darmstadt 25 13 9 3 47 28 19 48 H T H T B T
3 SV Elversberg 25 14 6 5 44 26 18 48 T B T T H T
4 SC Paderborn 07 25 14 5 6 41 28 13 47 B T H T T H
5 Hannover 96 25 13 6 6 43 32 11 45 T T T H T B
6 Hertha Berlin 25 11 7 7 36 30 6 40 H T B B T T
7 Kaiserslautern 25 11 4 10 42 38 4 37 B B T T B B
8 Karlsruher SC 25 9 7 9 40 47 -7 34 B H B T T H
9 VfL Bochum 25 8 8 9 35 32 3 32 T H H H B T
10 Fortuna Dusseldorf 25 9 4 12 24 34 -10 31 T H H B T T
11 Nurnberg 25 8 6 11 31 35 -4 30 H B T H B B
12 Arminia Bielefeld 25 7 6 12 36 34 2 27 H T T B B B
13 Dynamo Dresden 25 6 8 11 38 44 -6 26 H H B H T H
14 Preuben Munster 25 6 8 11 30 38 -8 26 H H H B T B
15 Eintracht Braunschweig 25 7 5 13 28 43 -15 26 T B H B B H
16 Greuther Furth 25 7 5 13 37 56 -19 26 T B B T H T
17 Holstein Kiel 25 6 7 12 29 37 -8 25 B B B B H B
18 Magdeburg 25 7 2 16 35 48 -13 23 B T B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation