Kết quả IJsselmeervogels vs Kozakken Boys, 21h00 ngày 14/02
Kết quả IJsselmeervogels vs Kozakken Boys
Đối đầu IJsselmeervogels vs Kozakken Boys
Phong độ IJsselmeervogels gần đây
Phong độ Kozakken Boys gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 14/02/202621:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.03+0.25
0.78O 3
0.90U 3
0.901
2.20X
3.752
2.55Hiệp 1+0.25
0.70-0.25
1.10O 1.25
0.95U 1.25
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IJsselmeervogels vs Kozakken Boys
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - -3°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 3 Hà Lan 2025-2026 » vòng 18
-
IJsselmeervogels vs Kozakken Boys: Diễn biến chính
-
27'0-1
Dion Versluis (Assist:Grad Damen) -
37'0-2
Grad Damen -
41'Bradley Martis0-2
-
43'0-2Mouad Hassan
-
45'0-2Dion Versluis
-
57'0-2Gwaeron Stout
-
62'0-2Storm Hop
-
90'Gregory Kuisch0-2
-
90'0-2Frenk Keukens
- BXH Hạng 3 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
IJsselmeervogels vs Kozakken Boys: Số liệu thống kê
-
IJsselmeervogelsKozakken Boys
-
9Tổng cú sút10
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
5Phạt góc2
-
-
2Thẻ vàng5
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
119Pha tấn công96
-
-
75Tấn công nguy hiểm53
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
BXH Hạng 3 Hà Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSV Hoek | 25 | 14 | 5 | 6 | 37 | 24 | 13 | 47 | H T T T B B |
| 2 | Quick Boys | 25 | 12 | 8 | 5 | 46 | 27 | 19 | 44 | H B H T B B |
| 3 | Rijnsburgse Boys | 25 | 13 | 5 | 7 | 54 | 40 | 14 | 44 | H H T T B T |
| 4 | HHC Hardenberg | 25 | 13 | 4 | 8 | 42 | 30 | 12 | 43 | T H T B H H |
| 5 | Spakenburg | 25 | 11 | 7 | 7 | 56 | 48 | 8 | 40 | B B H T H T |
| 6 | De Treffers | 24 | 11 | 6 | 7 | 38 | 27 | 11 | 39 | H B T T T H |
| 7 | Barendrecht | 25 | 11 | 3 | 11 | 48 | 59 | -11 | 36 | B B T T H T |
| 8 | Almere City Youth | 25 | 10 | 5 | 10 | 54 | 44 | 10 | 35 | T H B B H B |
| 9 | GVVV Veenendaal | 25 | 10 | 5 | 10 | 38 | 44 | -6 | 35 | B T B B T T |
| 10 | Katwijk | 25 | 9 | 7 | 9 | 36 | 38 | -2 | 34 | H T H B T T |
| 11 | AFC | 25 | 9 | 7 | 9 | 31 | 36 | -5 | 34 | H H H B T H |
| 12 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 25 | 8 | 9 | 8 | 51 | 51 | 0 | 33 | B H T B B H |
| 13 | Koninklijke HFC | 25 | 10 | 3 | 12 | 24 | 31 | -7 | 33 | T B B T T T |
| 14 | RKAV Volendam | 24 | 10 | 2 | 12 | 39 | 42 | -3 | 32 | T T H B T T |
| 15 | Kozakken Boys | 25 | 8 | 6 | 11 | 28 | 38 | -10 | 30 | B T T B B B |
| 16 | Excelsior Maassluis | 25 | 7 | 6 | 12 | 32 | 40 | -8 | 27 | B T B T T B |
| 17 | IJsselmeervogels | 25 | 6 | 2 | 17 | 35 | 49 | -14 | 20 | T H B B B B |
| 18 | ACV Assen | 25 | 3 | 8 | 14 | 32 | 53 | -21 | 17 | H B H T B B |

