Kết quả Lierse vs Gent B, 02h00 ngày 22/02
-
Chủ nhật, Ngày 22/02/202602:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.95-0
0.85O 2.5
0.80U 2.5
1.001
2.50X
3.252
2.40Hiệp 1+0
0.96-0
0.82O 1
0.70U 1
1.04 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lierse vs Gent B
-
Sân vận động: Herman Vanderpoorten Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Bỉ 2025-2026 » vòng 26
-
Lierse vs Gent B: Diễn biến chính
-
22'0-1
Ruslan Vydysh (Assist:Abubakar Abdullahi) -
26'Noam Mayoka-Tika0-1
-
33'Alexandre Stanic (Assist:Victor Daguin)
1-1 -
55'1-1Hannes Vernemmen
-
73'Jano Willems1-1
-
74'1-2
Tibe De Vlieger -
84'1-2Tibe De Vlieger
-
90'1-3
Ali Dony Sylla (Assist:Gyano Vanderdonck)
- BXH Hạng 2 Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Lierse vs Gent B: Số liệu thống kê
-
LierseGent B
-
10Tổng cú sút16
-
-
5Sút trúng cầu môn6
-
-
15Phạm lỗi15
-
-
5Phạt góc7
-
-
15Sút Phạt15
-
-
3Việt vị5
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
36%Kiểm soát bóng64%
-
-
2Cứu thua4
-
-
9Cản phá thành công14
-
-
9Thử thách8
-
-
23Long pass33
-
-
5Successful center4
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
1Cản sút4
-
-
9Rê bóng thành công14
-
-
10Đánh chặn10
-
-
17Ném biên23
-
-
303Số đường chuyền558
-
-
81%Chuyền chính xác86%
-
-
93Pha tấn công93
-
-
51Tấn công nguy hiểm48
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
27%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)73%
-
-
1Big Chances4
-
-
1Big Chances Missed2
-
-
7Shots Inside Box13
-
-
3Shots Outside Box3
-
-
51Duels Won53
-
-
1.1Expected Goals2.29
-
-
0.62xGOT2.4
-
-
17Touches In Opposition Box27
-
-
19Accurate Crosses16
-
-
42Ground Duels Won42
-
-
9Aerial Duels Won11
-
-
25Clearances28
-
BXH Hạng 2 Bỉ 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Red Star Waasland | 26 | 23 | 3 | 0 | 57 | 18 | 39 | 72 | T T T T T T |
| 2 | Kortrijk | 26 | 17 | 4 | 5 | 47 | 26 | 21 | 55 | B T B T T H |
| 3 | Beerschot Wilrijk | 27 | 15 | 6 | 6 | 38 | 25 | 13 | 51 | T T B H T T |
| 4 | KVSK Lommel | 27 | 13 | 7 | 7 | 50 | 38 | 12 | 46 | H B T T B H |
| 5 | Patro Eisden | 27 | 12 | 8 | 7 | 37 | 32 | 5 | 44 | H H T B B H |
| 6 | RFC de Liege | 26 | 13 | 4 | 9 | 37 | 31 | 6 | 43 | T H T B T B |
| 7 | KAS Eupen | 26 | 10 | 9 | 7 | 38 | 30 | 8 | 39 | H B T H H T |
| 8 | Gent B | 26 | 11 | 3 | 12 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T B T B |
| 9 | Lokeren | 26 | 8 | 9 | 9 | 36 | 37 | -1 | 33 | H B H T B B |
| 10 | Jeunesse Molenbeek | 27 | 8 | 8 | 11 | 42 | 43 | -1 | 32 | T H B H H T |
| 11 | Lierse | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 | 36 | -6 | 30 | B B B B T T |
| 12 | Anderlecht II | 26 | 6 | 10 | 10 | 36 | 39 | -3 | 28 | H T B T T H |
| 13 | Seraing United | 25 | 6 | 8 | 11 | 27 | 34 | -7 | 26 | H B B T T T |
| 14 | Francs Borains | 26 | 6 | 7 | 13 | 23 | 37 | -14 | 25 | T H B H B B |
| 15 | Genk II | 26 | 6 | 5 | 15 | 33 | 51 | -18 | 23 | T H T B B B |
| 16 | Club Brugge Ⅱ | 27 | 4 | 4 | 19 | 28 | 49 | -21 | 16 | T B B B B B |
| 17 | Olympic Charleroi | 26 | 3 | 7 | 16 | 21 | 51 | -30 | 16 | B B H T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

