Kết quả Sportist Svoge vs Fratria, 19h00 ngày 28/02
Kết quả Sportist Svoge vs Fratria
Đối đầu Sportist Svoge vs Fratria
Phong độ Sportist Svoge gần đây
Phong độ Fratria gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 28/02/202619:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.90-0.5
0.80O 2.25
0.89U 2.25
0.871
4.10X
3.252
1.75Hiệp 1+0.25
0.75-0.25
0.97O 0.75
0.60U 0.75
1.16 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sportist Svoge vs Fratria
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 10°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Bulgaria 2025-2026 » vòng 22
-
Sportist Svoge vs Fratria: Diễn biến chính
-
8'Aleksandr Bozhilov0-0
-
11'0-0Arhan Isuf
-
23'0-1
Valentin Yoskov -
28'Lionel Samba0-1
-
30'0-1Ayvan Angelov
-
40'0-2
Daniel Halachev -
60'0-2Tymur Korablin
-
69'0-3
Vadim Dijinari -
87'Kristian Chachev0-3
- BXH Hạng 2 Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
Sportist Svoge vs Fratria: Số liệu thống kê
-
Sportist SvogeFratria
-
6Tổng cú sút15
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
3Phạt góc8
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
2Sút ra ngoài8
-
-
86Pha tấn công98
-
-
42Tấn công nguy hiểm50
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
BXH Hạng 2 Bulgaria 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dunav Ruse | 20 | 17 | 3 | 0 | 42 | 6 | 36 | 54 | T T T T H T |
| 2 | Fratria | 22 | 14 | 4 | 4 | 41 | 19 | 22 | 46 | T T H H T B |
| 3 | Yantra Gabrovo | 22 | 12 | 7 | 3 | 31 | 17 | 14 | 43 | H H B T T T |
| 4 | Vihren Sandanski | 22 | 12 | 5 | 5 | 43 | 26 | 17 | 41 | T T H T H T |
| 5 | CSKA Sofia B | 20 | 9 | 6 | 5 | 37 | 19 | 18 | 33 | B H T H H T |
| 6 | Pirin Blagoevgrad | 20 | 7 | 7 | 6 | 28 | 25 | 3 | 28 | T H H H T H |
| 7 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 21 | 6 | 10 | 5 | 23 | 22 | 1 | 28 | T B H H H T |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 21 | 8 | 4 | 9 | 30 | 34 | -4 | 28 | B B B T T T |
| 9 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 22 | 6 | 8 | 8 | 24 | 29 | -5 | 26 | B B H B H B |
| 10 | Etar | 21 | 6 | 8 | 7 | 23 | 28 | -5 | 26 | T B T H B T |
| 11 | Ludogorets Razgrad II | 22 | 7 | 4 | 11 | 26 | 32 | -6 | 25 | H T H B H B |
| 12 | Minyor Pernik | 22 | 5 | 9 | 8 | 20 | 27 | -7 | 24 | H H H B B H |
| 13 | Sportist Svoge | 21 | 5 | 6 | 10 | 20 | 32 | -12 | 21 | T T T H B B |
| 14 | FC Sevlievo | 21 | 5 | 5 | 11 | 18 | 28 | -10 | 20 | B T B T H T |
| 15 | Marek Dupnitza | 22 | 4 | 7 | 11 | 17 | 33 | -16 | 19 | B B B H B H |
| 16 | Spartak Pleven | 21 | 3 | 5 | 13 | 17 | 36 | -19 | 14 | T B B B H B |
| 17 | Belasitsa Petrich | 20 | 2 | 6 | 12 | 11 | 38 | -27 | 12 | B B H H B B |
| 18 | FK Levski Krumovgrad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

