Kết quả Yantra Gabrovo vs Etar, 22h30 ngày 24/02
Kết quả Yantra Gabrovo vs Etar
Đối đầu Yantra Gabrovo vs Etar
Phong độ Yantra Gabrovo gần đây
Phong độ Etar gần đây
-
Thứ ba, Ngày 24/02/202622:30
Xem Live
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.78+0.75
0.92O 2.25
0.87U 2.25
0.931
1.62X
3.302
5.25Hiệp 1-0.25
0.82+0.25
0.98O 0.75
0.68U 0.75
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Yantra Gabrovo vs Etar
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 6°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Bulgaria 2025-2026 » vòng 21
-
Yantra Gabrovo vs Etar: Diễn biến chính
-
27'Denislav Angelov
1-0 -
38'Georgi Babaliev1-0
-
39'1-0Stefan Traykov
-
45'Milcho Angelov
2-0 -
49'2-0Kristiyan Velichkov
-
54'Milcho Angelov
3-0 -
71'Denislav Angelov
4-0 -
81'Tihomir Dimitrov4-0
- BXH Hạng 2 Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
Yantra Gabrovo vs Etar: Số liệu thống kê
-
Yantra GabrovoEtar
-
13Tổng cú sút8
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
2Phạt góc6
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
118Pha tấn công137
-
-
69Tấn công nguy hiểm83
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
BXH Hạng 2 Bulgaria 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dunav Ruse | 20 | 17 | 3 | 0 | 42 | 6 | 36 | 54 | T T T T H T |
| 2 | Fratria | 22 | 14 | 4 | 4 | 41 | 19 | 22 | 46 | T T H H T B |
| 3 | Yantra Gabrovo | 22 | 12 | 7 | 3 | 31 | 17 | 14 | 43 | H H B T T T |
| 4 | Vihren Sandanski | 22 | 12 | 5 | 5 | 43 | 26 | 17 | 41 | T T H T H T |
| 5 | CSKA Sofia B | 20 | 9 | 6 | 5 | 37 | 19 | 18 | 33 | B H T H H T |
| 6 | Pirin Blagoevgrad | 20 | 7 | 7 | 6 | 28 | 25 | 3 | 28 | T H H H T H |
| 7 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 21 | 6 | 10 | 5 | 23 | 22 | 1 | 28 | T B H H H T |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 21 | 8 | 4 | 9 | 30 | 34 | -4 | 28 | B B B T T T |
| 9 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 22 | 6 | 8 | 8 | 24 | 29 | -5 | 26 | B B H B H B |
| 10 | Etar | 21 | 6 | 8 | 7 | 23 | 28 | -5 | 26 | T B T H B T |
| 11 | Ludogorets Razgrad II | 22 | 7 | 4 | 11 | 26 | 32 | -6 | 25 | H T H B H B |
| 12 | Minyor Pernik | 22 | 5 | 9 | 8 | 20 | 27 | -7 | 24 | H H H B B H |
| 13 | Sportist Svoge | 21 | 5 | 6 | 10 | 20 | 32 | -12 | 21 | T T T H B B |
| 14 | FC Sevlievo | 21 | 5 | 5 | 11 | 18 | 28 | -10 | 20 | B T B T H T |
| 15 | Marek Dupnitza | 22 | 4 | 7 | 11 | 17 | 33 | -16 | 19 | B B B H B H |
| 16 | Spartak Pleven | 21 | 3 | 5 | 13 | 17 | 36 | -19 | 14 | T B B B H B |
| 17 | Belasitsa Petrich | 20 | 2 | 6 | 12 | 11 | 38 | -27 | 12 | B B H H B B |
| 18 | FK Levski Krumovgrad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

