Kết quả Naestved vs AB Copenhagen, 00h00 ngày 18/10
Kết quả Naestved vs AB Copenhagen
Đối đầu Naestved vs AB Copenhagen
Phong độ Naestved gần đây
Phong độ AB Copenhagen gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 18/10/202500:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.85-0.5
0.95O 3
0.98U 3
0.831
3.25X
3.302
1.95Hiệp 1+0.25
0.73-0.25
1.12O 1.25
1.11U 1.25
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Naestved vs AB Copenhagen
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Đan Mạch 2025-2026 » vòng 12
-
Naestved vs AB Copenhagen: Diễn biến chính
-
28'Aksel Halsgaard
1-0 -
54'1-0
-
56'1-1
Jonathan Mathys -
64'1-2
Koudelka Adrien -
65'1-2
-
70'1-2
-
79'1-2
-
82'1-2
-
90'1-2
- BXH Hạng 2 Đan Mạch
- BXH bóng đá Đan Mạch mới nhất
-
Naestved vs AB Copenhagen: Số liệu thống kê
-
NaestvedAB Copenhagen
-
6Phạt góc10
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)7
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
4Tổng cú sút17
-
-
3Sút trúng cầu môn8
-
-
1Sút ra ngoài9
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
29%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)71%
-
-
68Pha tấn công82
-
-
29Tấn công nguy hiểm45
-
BXH Hạng 2 Đan Mạch 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AB Copenhagen | 17 | 13 | 0 | 4 | 46 | 19 | 27 | 39 | T T B T T T |
| 2 | Naestved | 17 | 11 | 2 | 4 | 29 | 20 | 9 | 35 | B T T T H T |
| 3 | Roskilde | 17 | 9 | 5 | 3 | 34 | 15 | 19 | 32 | T H B H H T |
| 4 | Vendsyssel | 17 | 10 | 0 | 7 | 24 | 23 | 1 | 30 | T T T B B T |
| 5 | Thisted FC | 17 | 8 | 5 | 4 | 25 | 17 | 8 | 29 | T B T B H H |
| 6 | HIK Hellerup | 17 | 9 | 2 | 6 | 23 | 25 | -2 | 29 | B T B T T B |
| 7 | VSK Arhus | 17 | 4 | 7 | 6 | 18 | 27 | -9 | 19 | B H H H H H |
| 8 | Fremad Amager | 17 | 4 | 5 | 8 | 16 | 26 | -10 | 17 | B B T H H B |
| 9 | Brabrand | 17 | 4 | 4 | 9 | 24 | 34 | -10 | 16 | T B T H H B |
| 10 | Ishoj IF | 17 | 3 | 6 | 8 | 22 | 26 | -4 | 15 | T B B H H B |
| 11 | Skive IK | 17 | 2 | 8 | 7 | 17 | 24 | -7 | 14 | B B H H H H |
| 12 | Helsingor | 17 | 2 | 2 | 13 | 15 | 37 | -22 | 8 | B T B B B H |
Upgrade Team
Relegation Play-offs

