Kết quả RKC Waalwijk vs FC Eindhoven, 02h00 ngày 28/02

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

  • Thứ bảy, Ngày 28/02/2026
    02:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 29
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.93
    +0.5
    0.91
    O 2.75
    0.87
    U 2.75
    0.97
    1
    1.92
    X
    3.65
    2
    3.30
    Hiệp 1
    -0.25
    1.04
    +0.25
    0.80
    O 1.25
    1.06
    U 1.25
    0.76
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu RKC Waalwijk vs FC Eindhoven

  • Sân vận động: Mandemakers Stadion
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13℃~14℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

Hạng 2 Hà Lan 2025-2026 » vòng 29

  • RKC Waalwijk vs FC Eindhoven: Diễn biến chính

  • 15'
    Jesper Uneken (Assist:Juan Familio-Castillo) goal 
    1-0
  • 23'
    1-1
    goal Thijs Muller
  • 46'
    1-1
     Sven Blummel
     Edoly Lukoki Mateso
  • 49'
    Nazjir Held (Assist:Ryan Fage) goal 
    2-1
  • 62'
    2-1
     Hyman Ali
     Terrence Douglas
  • 62'
    2-1
     Xander Blomme
     Daan Huisman
  • 68'
    Yoram van der Veen  
    Rein van Hedel  
    2-1
  • 71'
    2-1
    Sven Simons
  • 75'
    2-1
     Niels van Berkel
     John Neeskens
  • 76'
    2-1
     Kevin van Veen
     Thijs Muller
  • 80'
    Marcel Schaapman  
    Ryan Fage  
    2-1
  • 86'
    Tim van der Leij  
    Denilho Cleonise  
    2-1
  • 87'
    Melle Witteveen  
    Harrie Kuster  
    2-1
  • RKC Waalwijk vs FC Eindhoven: Đội hình chính và dự bị

  • RKC Waalwijk4-1-3-2
    16
    Mark Spenkelink
    5
    Juan Familio-Castillo
    15
    Luuk Wouters
    3
    Roshon Van Eijma
    55
    Nazjir Held
    35
    Loek Postma
    18
    Rein van Hedel
    12
    Ryan Fage
    20
    Harrie Kuster
    9
    Jesper Uneken
    7
    Denilho Cleonise
    21
    Thijs Muller
    32
    Rangelo Janga
    23
    Edoly Lukoki Mateso
    5
    Daan Huisman
    8
    Sven Simons
    2
    Tyrese Simons
    24
    Owen Renfrum
    22
    Clint Essers
    33
    John Neeskens
    25
    Terrence Douglas
    1
    Jort Borgmans
    FC Eindhoven4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 30Yoram van der Veen
    21Marcel Schaapman
    11Tim van der Leij
    25Melle Witteveen
    26Tom Bramel
    13Xander Mulder
    28Quentin van Beekveld
    29Michiel Kramer
    Sven Blummel 7
    Hyman Ali 29
    Xander Blomme 16
    Niels van Berkel 15
    Kevin van Veen 9
    Roel van Zutphen 31
    Dylan Nino Fancito 30
    Siem de Moes 19
    Jens Elbers 3
    Boris van Schuppen 10
    Niek Munsters 18
    Amir Bryson 20
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Henk Fraser
    Willem Weijs
  • BXH Hạng 2 Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • RKC Waalwijk vs FC Eindhoven: Số liệu thống kê

  • RKC Waalwijk
    FC Eindhoven
  • 13
    Tổng cú sút
    21
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    9
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng
    47%
  •  
     
  • 8
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 38
    Long pass
    24
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 6
    Successful center
    4
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    7
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 421
    Số đường chuyền
    366
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 91
    Pha tấn công
    103
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    43
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 4
    Big Chances
    3
  •  
     
  • 3
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 12
    Shots Inside Box
    13
  •  
     
  • 1
    Shots Outside Box
    8
  •  
     
  • 57
    Duels Won
    43
  •  
     
  • 1.52
    Expected Goals
    1.52
  •  
     
  • 1.93
    xGOT
    2.09
  •  
     
  • 27
    Touches In Opposition Box
    27
  •  
     
  • 18
    Accurate Crosses
    21
  •  
     
  • 33
    Ground Duels Won
    32
  •  
     
  • 24
    Aerial Duels Won
    11
  •  
     
  • 40
    Clearances
    28
  •  
     

BXH Hạng 2 Hà Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 ADO Den Haag 30 22 2 6 70 31 39 68 T T T T T B
2 SC Cambuur 29 20 6 3 61 32 29 66 T H T T T T
3 Jong PSV Eindhoven (Youth) 30 15 5 10 61 53 8 50 B T B T H T
4 De Graafschap 30 14 7 9 56 48 8 49 H T T T H B
5 Willem II 30 13 8 9 42 37 5 47 T H T B T H
6 Roda JC 30 12 10 8 49 45 4 46 T B T T H B
7 Almere City FC 30 14 3 13 61 50 11 45 H B B T B T
8 RKC Waalwijk 30 12 8 10 50 44 6 44 T B B H T T
9 Dordrecht 30 11 9 10 40 39 1 42 T T T B H H
10 Den Bosch 30 11 7 12 52 54 -2 40 H B T H H H
11 VVV Venlo 30 11 4 15 38 46 -8 37 H T H H B B
12 FC Eindhoven 30 11 4 15 43 54 -11 37 B B T B B T
13 FC Utrecht (Youth) 30 8 9 13 47 53 -6 33 H H B B B B
14 Emmen 28 9 6 13 43 51 -8 33 H B B H B T
15 Helmond Sport 30 9 6 15 37 54 -17 33 B T T B B H
16 MVV Maastricht 30 8 8 14 36 59 -23 32 H T B B H H
17 Vitesse Arnhem 30 11 9 10 47 46 1 30 H T H B T T
18 AZ Alkmaar (Youth) 29 9 3 17 49 57 -8 30 B T B T H B
19 FC Oss 30 6 10 14 36 51 -15 28 B B B H B H
20 Jong Ajax (Youth) 30 6 8 16 41 55 -14 26 B B T H T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs