Kết quả Barnsley vs Wycombe Wanderers, 02h45 ngày 04/03

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

  • Thứ tư, Ngày 04/03/2026
    02:45
  • Barnsley 3
    0
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 26
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.98
    -0
    0.88
    O 2.5
    0.70
    U 2.5
    1.05
    1
    2.55
    X
    3.40
    2
    2.45
    Hiệp 1
    +0
    1.02
    -0
    0.82
    O 1
    0.64
    U 1
    1.16
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Barnsley vs Wycombe Wanderers

  • Sân vận động: Oakwell Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 4℃~5℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Hạng 3 Anh 2025-2026 » vòng 26

  • Barnsley vs Wycombe Wanderers: Diễn biến chính

  • 59'
    0-1
    goal Aaron Morley (Assist:Luke Harris)
  • 60'
    0-1
     Cauley Woodrow
     Junior Quitirna
  • 60'
    Corey O Keeffe  
    Nathanael Ogbeta  
    0-1
  • 61'
    Eoghan OConnell
    0-1
  • 63'
    Tom Bradshaw  
    Scott Banks  
    0-1
  • 66'
    0-1
     Jamie Mullins
     Nathan Lowe
  • 72'
    0-1
    Dan Casey
  • 78'
    Vimal Yoganathan  
    Adam Phillips  
    0-1
  • 82'
    0-1
    Will Norris
  • 85'
    0-1
     Connor Taylor
     Aaron Morley
  • 85'
    0-1
     Luke Leahy
     Fred Onyedinma
  • 86'
    Vimal Yoganathan
    0-1
  • 87'
    0-1
    Jamie Mullins
  • 90'
    Luca Connell
    0-1
  • Barnsley vs Wycombe Wanderers: Đội hình chính và dự bị

  • Barnsley4-2-3-1
    1
    Owen Goodman
    14
    Nathanael Ogbeta
    15
    Eoghan OConnell
    6
    Maël de Gevigney
    27
    Tennai Watson
    48
    Luca Connell
    30
    Jonathan Bland
    19
    Reyes Cleary
    8
    Adam Phillips
    18
    Scott Banks
    10
    David McGoldrick
    11
    Nathan Lowe
    7
    Junior Quitirna
    28
    Luke Harris
    44
    Fred Onyedinma
    5
    Aaron Morley
    8
    Caolan Stephen Boyd-Munce
    2
    Jack Grimmer
    17
    Dan Casey
    6
    Taylor Allen
    3
    Daniel Harvie
    50
    Will Norris
    Wycombe Wanderers4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 7Corey O Keeffe
    9Tom Bradshaw
    45Vimal Yoganathan
    17Georgie Gent
    5Jack Shepherd
    51Kieran Flavell
    20Charlie Lennon
    Jamie Mullins 21
    Luke Leahy 10
    Cauley Woodrow 12
    Connor Taylor 26
    Mikki van Sas 1
    Andre Vidigal 77
    Ewan Henderson 20
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Neill Collins
    Matthew James Bloomfield
  • BXH Hạng 3 Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Barnsley vs Wycombe Wanderers: Số liệu thống kê

  • Barnsley
    Wycombe Wanderers
  • 4
    Tổng cú sút
    19
  •  
     
  • 0
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 44
    Đánh đầu
    40
  •  
     
  • 7
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 18
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 31
    Long pass
    35
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 5
    Successful center
    4
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 24
    Đánh đầu thành công
    18
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    8
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 11
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    26
  •  
     
  • 397
    Số đường chuyền
    496
  •  
     
  • 72%
    Chuyền chính xác
    76%
  •  
     
  • 37
    Pha tấn công
    32
  •  
     
  • 16
    Tấn công nguy hiểm
    20
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    59%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 2
    Shots Inside Box
    13
  •  
     
  • 2
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 63
    Duels Won
    52
  •  
     
  • 0.21
    Expected Goals
    1.32
  •  
     
  • 0
    xGOT
    1.28
  •  
     
  • 14
    Touches In Opposition Box
    37
  •  
     
  • 15
    Accurate Crosses
    23
  •  
     
  • 39
    Ground Duels Won
    34
  •  
     
  • 24
    Aerial Duels Won
    18
  •  
     
  • 33
    Clearances
    25
  •  
     

BXH Hạng 3 Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lincoln City 35 22 8 5 65 31 34 74 T H T T T T
2 Cardiff City 35 22 6 7 68 38 30 72 T T T B T B
3 Bolton Wanderers 36 17 13 6 53 36 17 64 T H H H T T
4 Bradford City 35 18 7 10 45 39 6 61 T T B T B T
5 Stockport County 34 16 8 10 47 43 4 56 T H B T B B
6 Huddersfield Town 36 16 7 13 56 46 10 55 H B B T B T
7 Reading 35 14 12 9 53 46 7 54 T T H H T T
8 Stevenage Borough 34 15 9 10 38 35 3 54 B T T B T T
9 Wycombe Wanderers 36 14 11 11 52 39 13 53 B H T T T B
10 Plymouth Argyle 35 15 4 16 51 51 0 49 B T T T B T
11 Luton Town 35 13 8 14 45 44 1 47 T B B H H B
12 Barnsley 33 13 8 12 55 55 0 47 H T B T B T
13 Peterborough United 35 14 4 17 50 49 1 46 T T B B H H
14 AFC Wimbledon 34 13 7 14 42 48 -6 46 T H B T H T
15 Exeter City 35 11 9 15 40 42 -2 42 H H H B H B
16 Mansfield Town 33 10 11 12 39 37 2 41 H B B B H H
17 Burton Albion 36 10 10 16 39 51 -12 40 T H T B H B
18 Doncaster Rovers 34 11 6 17 37 57 -20 39 T B T T B B
19 Wigan Athletic 34 9 11 14 36 47 -11 38 B B T B T H
20 Blackpool 35 10 8 17 41 55 -14 38 H B T H B H
21 Leyton Orient 34 10 6 18 45 58 -13 36 B H B T B B
22 Rotherham United 35 9 8 18 33 48 -15 35 B B B T H B
23 Northampton Town 36 9 8 19 31 48 -17 35 H B B B H B
24 Port Vale 32 6 9 17 26 44 -18 27 B H B H T H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation