Kết quả Almere City Youth vs Kozakken Boys, 21h30 ngày 31/01
Kết quả Almere City Youth vs Kozakken Boys
Đối đầu Almere City Youth vs Kozakken Boys
Phong độ Almere City Youth gần đây
Phong độ Kozakken Boys gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 31/01/202621:30
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.90+0.5
0.90O 3.25
1.00U 3.25
0.801
1.85X
3.752
3.25Hiệp 1-0.25
1.00+0.25
0.80O 1.25
0.85U 1.25
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Almere City Youth vs Kozakken Boys
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 6°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 3 Hà Lan 2025-2026 » vòng 21
-
Almere City Youth vs Kozakken Boys: Diễn biến chính
-
30'Jay Kuiper0-0
-
32'Marley Dors
1-0 -
49'Marley Dors
2-0 -
64'Jesse Giebels(OW)3-0
-
78'3-1
Grad Damen
- BXH Hạng 3 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Almere City Youth vs Kozakken Boys: Số liệu thống kê
-
Almere City YouthKozakken Boys
-
18Tổng cú sút22
-
-
9Sút trúng cầu môn9
-
-
5Phạt góc11
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
9Sút ra ngoài13
-
-
65Pha tấn công85
-
-
52Tấn công nguy hiểm47
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
BXH Hạng 3 Hà Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSV Hoek | 25 | 14 | 5 | 6 | 37 | 24 | 13 | 47 | H T T T B B |
| 2 | Quick Boys | 25 | 12 | 8 | 5 | 46 | 27 | 19 | 44 | H B H T B B |
| 3 | Rijnsburgse Boys | 25 | 13 | 5 | 7 | 54 | 40 | 14 | 44 | H H T T B T |
| 4 | HHC Hardenberg | 25 | 13 | 4 | 8 | 42 | 30 | 12 | 43 | T H T B H H |
| 5 | Spakenburg | 25 | 11 | 7 | 7 | 56 | 48 | 8 | 40 | B B H T H T |
| 6 | De Treffers | 24 | 11 | 6 | 7 | 38 | 27 | 11 | 39 | H B T T T H |
| 7 | Barendrecht | 25 | 11 | 3 | 11 | 48 | 59 | -11 | 36 | B B T T H T |
| 8 | Almere City Youth | 25 | 10 | 5 | 10 | 54 | 44 | 10 | 35 | T H B B H B |
| 9 | GVVV Veenendaal | 25 | 10 | 5 | 10 | 38 | 44 | -6 | 35 | B T B B T T |
| 10 | Katwijk | 25 | 9 | 7 | 9 | 36 | 38 | -2 | 34 | H T H B T T |
| 11 | AFC | 25 | 9 | 7 | 9 | 31 | 36 | -5 | 34 | H H H B T H |
| 12 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 25 | 8 | 9 | 8 | 51 | 51 | 0 | 33 | B H T B B H |
| 13 | Koninklijke HFC | 25 | 10 | 3 | 12 | 24 | 31 | -7 | 33 | T B B T T T |
| 14 | RKAV Volendam | 24 | 10 | 2 | 12 | 39 | 42 | -3 | 32 | T T H B T T |
| 15 | Kozakken Boys | 25 | 8 | 6 | 11 | 28 | 38 | -10 | 30 | B T T B B B |
| 16 | Excelsior Maassluis | 25 | 7 | 6 | 12 | 32 | 40 | -8 | 27 | B T B T T B |
| 17 | IJsselmeervogels | 25 | 6 | 2 | 17 | 35 | 49 | -14 | 20 | T H B B B B |
| 18 | ACV Assen | 25 | 3 | 8 | 14 | 32 | 53 | -21 | 17 | H B H T B B |

