Kết quả Hull City vs Sheffield United, 18h30 ngày 04/10

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

  • Thứ bảy, Ngày 04/10/2025
    18:30
  • Hull City 2
    1
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 9
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.82
    -0
    1.08
    O 2.5
    0.90
    U 2.5
    0.98
    1
    2.36
    X
    3.55
    2
    2.68
    Hiệp 1
    +0
    0.80
    -0
    1.08
    O 0.5
    0.33
    U 0.5
    2.20
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Hull City vs Sheffield United

  • Sân vận động: Kingston Communications Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11℃~12℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Hạng nhất Anh 2025-2026 » vòng 9

  • Hull City vs Sheffield United: Diễn biến chính

  • 15'
    Amir Hadziahmetovic  
    John Lundstram  
    0-0
  • 30'
    Babajide David Akintola (Assist:Lewie Coyle) goal 
    1-0
  • 46'
    1-0
    Callum OHare
  • 60'
    1-0
    Mark McGuinness
  • 60'
    Oliver McBurnie
    1-0
  • 62'
    Matty Crooks  
    Babajide David Akintola  
    1-0
  • 62'
    Liam Millar  
    Darko Gyabi  
    1-0
  • 63'
    1-0
     Thomas Davies
     Sydie Peck
  • 63'
    1-0
     Danny Ings
     Callum OHare
  • 72'
    1-0
     Thomas Cannon
     Tyrese Campbell
  • 72'
    1-0
     Harrison Burrows
     Sam McCallum
  • 81'
    1-0
     Louie Barry
     Alex Matos
  • 82'
    Enis Destan  
    Joe Gelhardt  
    1-0
  • 82'
    Semi Ajayi  
    Oliver McBurnie  
    1-0
  • 88'
    John Egan
    1-0
  • 88'
    1-0
    Harrison Burrows
  • Hull City vs Sheffield United: Đội hình chính và dự bị

  • Hull City4-2-3-1
    1
    Ivor Pandur
    3
    Ryan John Giles
    4
    Charlie Hughes
    15
    John Egan
    2
    Lewie Coyle
    5
    John Lundstram
    27
    Regan Slater
    11
    Babajide David Akintola
    24
    Darko Gyabi
    21
    Joe Gelhardt
    9
    Oliver McBurnie
    23
    Tyrese Campbell
    8
    Gustavo Hamer
    10
    Callum OHare
    19
    Chiedozie Ogbene
    42
    Sydie Peck
    28
    Alex Matos
    3
    Sam McCallum
    2
    Japhet Tanganga
    25
    Mark McGuinness
    15
    Ben Mee
    1
    Michael Cooper
    Sheffield United3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 20Amir Hadziahmetovic
    7Liam Millar
    6Semi Ajayi
    39Enis Destan
    25Matty Crooks
    18Cody Drameh
    12Dillon Phillips
    23Akin Famewo
    Thomas Cannon 7
    Danny Ings 9
    Thomas Davies 22
    Louie Barry 27
    Harrison Burrows 14
    Tyler Bindon 6
    El Hadji Soumare 18
    Femi Seriki 38
    Adam Davies 17
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Liam Rosenior
    Chris Wilder
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Hull City vs Sheffield United: Số liệu thống kê

  • Hull City
    Sheffield United
  • 4
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 5
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng
    62%
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 312
    Số đường chuyền
    486
  •  
     
  • 70%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 46
    Đánh đầu
    46
  •  
     
  • 18
    Đánh đầu thành công
    28
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 2
    Successful center
    3
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 22
    Long pass
    25
  •  
     
  • 82
    Pha tấn công
    106
  •  
     
  • 22
    Tấn công nguy hiểm
    64
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Coventry City 36 22 8 6 74 38 36 74 H T T T T T
2 Middlesbrough 36 20 9 7 58 35 23 69 T B H H T T
3 Millwall 36 19 8 9 50 41 9 65 T T B T T T
4 Ipswich Town 35 18 10 7 61 35 26 64 T B T T T H
5 Hull City 36 18 6 12 57 52 5 60 B B T T B B
6 Wrexham 35 15 12 8 54 45 9 57 T B H T T T
7 Derby County 36 15 9 12 54 47 7 54 B T B B T T
8 Southampton 35 14 11 10 57 46 11 53 T T T H T T
9 Watford 35 13 12 10 45 41 4 51 H B H T B T
10 Bristol City 36 14 8 14 48 46 2 50 T H B T B B
11 Sheffield United 36 15 4 17 51 49 2 49 B T T B T H
12 Birmingham City 36 13 10 13 46 47 -1 49 T H T B B B
13 Preston North End 36 12 13 11 42 43 -1 49 T H B H B B
14 Swansea City 36 14 7 15 42 43 -1 49 T B T H B T
15 Stoke City 36 13 8 15 39 36 3 47 H B H T B B
16 Queens Park Rangers (QPR) 36 13 8 15 46 58 -12 47 H B T B B B
17 Norwich City 35 13 6 16 47 44 3 45 B T T B T T
18 Charlton Athletic 36 11 11 14 34 44 -10 44 T B H H B T
19 Portsmouth 35 10 10 15 35 45 -10 40 B T T B B H
20 Blackburn Rovers 36 10 9 17 34 47 -13 39 B T T B B H
21 West Bromwich(WBA) 36 9 9 18 35 53 -18 36 H H B H B H
22 Leicester City 36 10 11 15 48 57 -9 35 B B H H B H
23 Oxford United 36 8 11 17 34 48 -14 35 H B H B T T
24 Sheffield Wednesday 36 1 8 27 22 73 -51 -7 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation