Kết quả Leicester City vs Wrexham, 01h45 ngày 01/10

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

  • Thứ tư, Ngày 01/10/2025
    01:45
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 8
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Wrexham 1
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.96
    +0.75
    0.92
    O 2.5
    0.90
    U 2.5
    0.96
    1
    1.74
    X
    3.70
    2
    4.25
    Hiệp 1
    -0.25
    0.94
    +0.25
    0.96
    O 0.5
    0.33
    U 0.5
    2.10
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Leicester City vs Wrexham

  • Sân vận động: King Power Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15℃~16℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Hạng nhất Anh 2025-2026 » vòng 8

  • Leicester City vs Wrexham: Diễn biến chính

  • 25'
    Wout Faes
    0-0
  • 34'
    Luke Thomas
    0-0
  • 36'
    Jordan James (Assist:Patson Daka) goal 
    1-0
  • 46'
    Victor Bernth Kristansen  
    Luke Thomas  
    1-0
  • 57'
    1-0
    Ryan James Longman
  • 61'
    1-0
     Matthew James
     Ben Sheaf
  • 62'
    1-0
     Nathan Broadhead
     Josh Windass
  • 68'
    Oliver Skipp  
    Bobby Reid  
    1-0
  • 68'
    Stephy Mavididi  
    Jeremy Monga  
    1-0
  • 73'
    Oliver Skipp
    1-0
  • 73'
    1-0
     Ryan Barnett
     Issa Kabore
  • 73'
    1-0
     James McClean
     Ryan James Longman
  • 77'
    1-1
    goal Nathan Broadhead (Assist:Lewis OBrien)
  • 82'
    Jordan Ayew  
    Patson Daka  
    1-1
  • 82'
    Julian Carranza  
    Jordan James  
    1-1
  • 83'
    1-1
     Sam Smith
     Kieffer Moore
  • Leicester City vs Wrexham: Đội hình chính và dự bị

  • Leicester City4-2-3-1
    1
    Jakub Stolarczyk
    33
    Luke Thomas
    23
    Jannik Vestergaard
    3
    Wout Faes
    17
    Hamza Choudhury
    8
    Harry Winks
    6
    Jordan James
    28
    Jeremy Monga
    14
    Bobby Reid
    7
    Issahaku Fataw
    20
    Patson Daka
    19
    Kieffer Moore
    10
    Josh Windass
    27
    Lewis OBrien
    12
    Issa Kabore
    15
    George Dobson
    18
    Ben Sheaf
    47
    Ryan James Longman
    4
    Max Cleworth
    5
    Dominic Hyam
    3
    Lewis Brunt
    1
    Arthur Okonkwo
    Wrexham3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 18Julian Carranza
    16Victor Bernth Kristansen
    9Jordan Ayew
    22Oliver Skipp
    10Stephy Mavididi
    31Asmir Begovic
    24Boubakary Soumare
    5Caleb Okoli
    21Ricardo Domingos Barbosa Pereira
    James McClean 7
    Matthew James 37
    Ryan Barnett 29
    Sam Smith 28
    Nathan Broadhead 33
    Conor Coady 6
    Callum Burton 25
    Callum Doyle 2
    George Thomason 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ruud van Nistelrooy
    Phil Parkinson
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Leicester City vs Wrexham: Số liệu thống kê

  • Leicester City
    Wrexham
  • 7
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 68%
    Kiểm soát bóng
    32%
  •  
     
  • 74%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    26%
  •  
     
  • 679
    Số đường chuyền
    324
  •  
     
  • 92%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 25
    Đánh đầu
    31
  •  
     
  • 12
    Đánh đầu thành công
    16
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 13
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    19
  •  
     
  • 2
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 7
    Successful center
    1
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 18
    Long pass
    28
  •  
     
  • 141
    Pha tấn công
    76
  •  
     
  • 68
    Tấn công nguy hiểm
    25
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Coventry City 36 22 8 6 74 38 36 74 H T T T T T
2 Middlesbrough 36 20 9 7 58 35 23 69 T B H H T T
3 Millwall 36 19 8 9 50 41 9 65 T T B T T T
4 Ipswich Town 35 18 10 7 61 35 26 64 T B T T T H
5 Hull City 36 18 6 12 57 52 5 60 B B T T B B
6 Wrexham 35 15 12 8 54 45 9 57 T B H T T T
7 Derby County 36 15 9 12 54 47 7 54 B T B B T T
8 Southampton 35 14 11 10 57 46 11 53 T T T H T T
9 Watford 35 13 12 10 45 41 4 51 H B H T B T
10 Bristol City 36 14 8 14 48 46 2 50 T H B T B B
11 Sheffield United 36 15 4 17 51 49 2 49 B T T B T H
12 Birmingham City 36 13 10 13 46 47 -1 49 T H T B B B
13 Preston North End 36 12 13 11 42 43 -1 49 T H B H B B
14 Swansea City 36 14 7 15 42 43 -1 49 T B T H B T
15 Stoke City 36 13 8 15 39 36 3 47 H B H T B B
16 Queens Park Rangers (QPR) 36 13 8 15 46 58 -12 47 H B T B B B
17 Norwich City 35 13 6 16 47 44 3 45 B T T B T T
18 Charlton Athletic 36 11 11 14 34 44 -10 44 T B H H B T
19 Portsmouth 35 10 10 15 35 45 -10 40 B T T B B H
20 Blackburn Rovers 36 10 9 17 34 47 -13 39 B T T B B H
21 West Bromwich(WBA) 36 9 9 18 35 53 -18 36 H H B H B H
22 Leicester City 36 10 11 15 48 57 -9 35 B B H H B H
23 Oxford United 36 8 11 17 34 48 -14 35 H B H B T T
24 Sheffield Wednesday 36 1 8 27 22 73 -51 -7 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation