Lịch thi đấu Midtjylland hôm nay, LTĐ Midtjylland mới nhất
Lịch thi đấu Midtjylland mới nhất hôm nay
-
19/01 19:00MidtjyllandAarhus AGF? - ?
-
28/01 19:00MidtjyllandSilkeborg? - ?
-
01/07 17:00Aarhus AGFMidtjylland? - ?
-
13/03 03:00Nottingham ForestMidtjylland? - ?
-
15/03 20:00MidtjyllandNordsjaelland? - ?Vòng 1
-
20/03 00:45MidtjyllandNottingham Forest? - ?
-
23/03 02:00ViborgMidtjylland? - ?Vòng 2
-
04/04 23:00MidtjyllandSonderjyske? - ?Vòng 3
-
12/04 21:00Brondby IFMidtjylland? - ?Vòng 4
-
21/04 00:00MidtjyllandAarhus AGF? - ?Vòng 5
-
24/04 01:00SonderjyskeMidtjylland? - ?Vòng 6
-
27/04 01:00Aarhus AGFMidtjylland? - ?Vòng 7
-
05/05 00:00MidtjyllandViborg? - ?Vòng 8
Lịch thi đấu Midtjylland mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
13/03 03:00Nottingham ForestMidtjylland? - ?
-
20/03 00:45MidtjyllandNottingham Forest? - ?
-
15/03 20:00MidtjyllandNordsjaelland? - ?Vòng 1
-
23/03 02:00ViborgMidtjylland? - ?Vòng 2
-
04/04 23:00MidtjyllandSonderjyske? - ?Vòng 3
-
12/04 21:00Brondby IFMidtjylland? - ?Vòng 4
-
21/04 00:00MidtjyllandAarhus AGF? - ?Vòng 5
-
24/04 01:00SonderjyskeMidtjylland? - ?Vòng 6
-
27/04 01:00Aarhus AGFMidtjylland? - ?Vòng 7
-
05/05 00:00MidtjyllandViborg? - ?Vòng 8
-
19/01 19:00MidtjyllandAarhus AGF? - ?
-
28/01 19:00MidtjyllandSilkeborg? - ?
-
01/07 17:00Aarhus AGFMidtjylland? - ?
- Lịch thi đấu Midtjylland mới nhất ở giải Cúp C2 Châu Âu
- Lịch thi đấu Midtjylland mới nhất ở giải VĐQG Đan Mạch
- Lịch thi đấu Midtjylland mới nhất ở giải Giao hữu CLB
BXH VĐQG Đan Mạch mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus AGF | 22 | 15 | 5 | 2 | 46 | 23 | 23 | 50 | T T T H T T |
| 2 | Midtjylland | 22 | 13 | 7 | 2 | 58 | 23 | 35 | 46 | T H T T T H |
| 3 | Sonderjyske | 22 | 10 | 6 | 6 | 34 | 28 | 6 | 36 | H T B T H T |
| 4 | Brondby IF | 22 | 10 | 4 | 8 | 31 | 22 | 9 | 34 | B B H B H H |
| 5 | Viborg | 22 | 10 | 3 | 9 | 37 | 35 | 2 | 33 | H H T T B T |
| 6 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 1 | 11 | 37 | 39 | -2 | 31 | B T T T H B |
| 7 | FC Copenhagen | 22 | 8 | 5 | 9 | 35 | 34 | 1 | 29 | B B B B H B |
| 8 | Odense BK | 22 | 7 | 6 | 9 | 36 | 46 | -10 | 27 | T T B B H B |
| 9 | Randers FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 22 | 27 | -5 | 26 | H B H T B T |
| 10 | Fredericia | 22 | 7 | 3 | 12 | 30 | 49 | -19 | 24 | T B T H T T |
| 11 | Silkeborg | 22 | 5 | 4 | 13 | 24 | 45 | -21 | 19 | H B B B B B |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 5 | 14 | 26 | 45 | -19 | 14 | B T B B H B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs