Lịch thi đấu CD Dragon hôm nay, LTĐ CD Dragon mới nhất
Lịch thi đấu CD Dragon mới nhất hôm nay
-
25/09 01:00CD DragonAguila? - ?Vòng 16
-
29/09 01:00Alianza San SalvadorCD Dragon? - ?Vòng 17
-
02/10 01:00CD DragonLuis Angel Firpo? - ?Vòng 18
-
09/10 01:00Once Deportivo AhuachapanCD Dragon? - ?Vòng 19
-
13/10 01:00CD DragonAtletico Marte? - ?Vòng 20
-
16/10 01:00CD Platense Municipal ZacatecolucaCD Dragon? - ?Vòng 21
-
23/10 01:00CD DragonSanta Tecla? - ?Vòng 22
-
05/02 04:00Atletico MarteCD Dragon? - ?
Lịch thi đấu CD Dragon mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
25/09 01:00CD DragonAguila? - ?Vòng 16
-
29/09 01:00Alianza San SalvadorCD Dragon? - ?Vòng 17
-
02/10 01:00CD DragonLuis Angel Firpo? - ?Vòng 18
-
09/10 01:00Once Deportivo AhuachapanCD Dragon? - ?Vòng 19
-
13/10 01:00CD DragonAtletico Marte? - ?Vòng 20
-
16/10 01:00CD Platense Municipal ZacatecolucaCD Dragon? - ?Vòng 21
-
23/10 01:00CD DragonSanta Tecla? - ?Vòng 22
-
05/02 04:00Atletico MarteCD Dragon? - ?
- Lịch thi đấu CD Dragon mới nhất ở giải VĐQG El Salvador
BXH VĐQG El Salvador mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD FAS | 11 | 8 | 3 | 0 | 22 | 8 | 14 | 27 | T T T T T T |
| 2 | Luis Angel Firpo | 11 | 7 | 2 | 2 | 17 | 10 | 7 | 23 | T T B T B T |
| 3 | Alianza San Salvador | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 | 14 | 8 | 22 | T B T T T T |
| 4 | Inter F.A | 11 | 6 | 2 | 3 | 16 | 9 | 7 | 20 | T T B B B T |
| 5 | Aguila | 11 | 6 | 1 | 4 | 17 | 16 | 1 | 19 | T T B T H B |
| 6 | Municipal Limeno | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 8 | 9 | 18 | B T T B T T |
| 7 | A.D. Isidro Metapan | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 13 | 1 | 17 | B H T H T H |
| 8 | CD Cacahuatique | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 16 | -5 | 13 | T H T B H B |
| 9 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 11 | 2 | 3 | 6 | 13 | 18 | -5 | 9 | B B H H T B |
| 10 | CD Hercules | 11 | 1 | 3 | 7 | 11 | 26 | -15 | 6 | B B B B B H |
| 11 | Fuerte San Francisco | 11 | 0 | 5 | 6 | 10 | 21 | -11 | 5 | B B H H B B |
| 12 | Zacatecoluca | 11 | 0 | 2 | 9 | 8 | 19 | -11 | 2 | B B B H B B |
Title Play-offs