Phong độ Luton Town gần đây, KQ Luton Town mới nhất
Phong độ Luton Town gần đây
-
07/03/2026Luton TownReading1 - 1L
-
28/02/2026Port ValeLuton Town1 - 1D
-
21/02/2026Luton TownBurton Albion1 - 0D
-
19/02/2026Wigan AthleticLuton Town0 - 0L
-
14/02/2026Cardiff CityLuton Town3 - 1L
-
07/02/2026Luton TownBradford City1 - 0W
-
31/01/2026Luton TownBlackpool0 - 0W
-
28/01/20261 Huddersfield TownLuton Town0 - 0L
-
05/03/2026Luton TownNorthampton Town0 - 1W
-
25/02/2026Luton TownPlymouth Argyle1 - 0W
Thống kê phong độ Luton Town gần đây, KQ Luton Town mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Luton Town gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 3 Anh | 8 | 2 | 2 | 4 |
| - England Johnstone | 2 | 2 | 0 | 0 |
Phong độ Luton Town gần đây: theo giải đấu
-
07/03/2026Luton TownReading1 - 1L
-
28/02/2026Port ValeLuton Town1 - 1D
-
21/02/2026Luton TownBurton Albion1 - 0D
-
19/02/2026Wigan AthleticLuton Town0 - 0L
-
14/02/2026Cardiff CityLuton Town3 - 1L
-
07/02/2026Luton TownBradford City1 - 0W
-
31/01/2026Luton TownBlackpool0 - 0W
-
28/01/20261 Huddersfield TownLuton Town0 - 0L
-
05/03/2026Luton TownNorthampton Town0 - 1W
-
25/02/2026Luton TownPlymouth Argyle1 - 0W
- Kết quả Luton Town mới nhất ở giải Hạng 3 Anh
- Kết quả Luton Town mới nhất ở giải England Johnstone
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Luton Town gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Luton Town (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| Luton Town (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Ngoại Hạng Anh mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 30 | 20 | 7 | 3 | 59 | 22 | 37 | 67 | T H H T T T |
| 2 | Manchester City | 29 | 18 | 6 | 5 | 59 | 27 | 32 | 60 | H T T T T H |
| 3 | Manchester United | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 | 40 | 11 | 51 | T T H T T B |
| 4 | Aston Villa | 29 | 15 | 6 | 8 | 39 | 34 | 5 | 51 | B H T H B B |
| 5 | Chelsea | 29 | 13 | 9 | 7 | 53 | 34 | 19 | 48 | T T H H B T |
| 6 | Liverpool | 29 | 14 | 6 | 9 | 48 | 39 | 9 | 48 | T B T T T B |
| 7 | Brentford | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 | 40 | 4 | 44 | T T H B T H |
| 8 | Everton | 29 | 12 | 7 | 10 | 34 | 33 | 1 | 43 | H T B B T T |
| 9 | AFC Bournemouth | 29 | 9 | 13 | 7 | 44 | 46 | -2 | 40 | T H T H H H |
| 10 | Fulham | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 | 43 | -3 | 40 | B B B T T B |
| 11 | Sunderland A.F.C | 29 | 10 | 10 | 9 | 30 | 34 | -4 | 40 | T B B B H T |
| 12 | Newcastle United | 29 | 11 | 6 | 12 | 42 | 43 | -1 | 39 | B B T B B T |
| 13 | Crystal Palace | 29 | 10 | 8 | 11 | 33 | 35 | -2 | 38 | H T B T B T |
| 14 | Brighton Hove Albion | 29 | 9 | 10 | 10 | 38 | 36 | 2 | 37 | H B B T T B |
| 15 | Leeds United | 29 | 7 | 10 | 12 | 37 | 48 | -11 | 31 | B T H H B B |
| 16 | Tottenham Hotspur | 29 | 7 | 8 | 14 | 39 | 46 | -7 | 29 | H B B B B B |
| 17 | Nottingham Forest | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 | 43 | -15 | 28 | H B H B B H |
| 18 | West Ham United | 29 | 7 | 7 | 15 | 35 | 54 | -19 | 28 | B T H H B T |
| 19 | Burnley | 29 | 4 | 7 | 18 | 32 | 58 | -26 | 19 | B B T H B B |
| 20 | Wolves | 30 | 3 | 7 | 20 | 22 | 52 | -30 | 16 | B H H B T T |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)