Phong độ NK Publikum Celje gần đây, KQ NK Publikum Celje mới nhất
Phong độ NK Publikum Celje gần đây
-
05/03/2026NK AluminijNK Publikum Celje0 - 1L
-
01/03/2026NK BravoNK Publikum Celje 11 - 0L
-
14/02/2026NK Publikum CeljeNK Mura 05 22 - 1W
-
08/02/2026NK Olimpija LjubljanaNK Publikum Celje2 - 0L
-
04/02/2026NK Publikum CeljeRadomlje1 - 0W
-
01/02/2026MariborNK Publikum Celje1 - 0D
-
27/02/2026NK Publikum CeljeKF Drita Gjilan3 - 1W
-
20/02/2026KF Drita GjilanNK Publikum Celje0 - 2W
-
19/12/2025NK Publikum CeljeShelbourne0 - 0D
-
22/01/2026Mallorca BNK Publikum Celje0 - 0W
Thống kê phong độ NK Publikum Celje gần đây, KQ NK Publikum Celje mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ NK Publikum Celje gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 3 | 2 | 1 | 0 |
| - VĐQG Slovenia | 6 | 2 | 1 | 3 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ NK Publikum Celje gần đây: theo giải đấu
-
27/02/2026NK Publikum CeljeKF Drita Gjilan3 - 1W
-
20/02/2026KF Drita GjilanNK Publikum Celje0 - 2W
-
19/12/2025NK Publikum CeljeShelbourne0 - 0D
-
05/03/2026NK AluminijNK Publikum Celje0 - 1L
-
01/03/2026NK BravoNK Publikum Celje 11 - 0L
-
14/02/2026NK Publikum CeljeNK Mura 05 22 - 1W
-
08/02/2026NK Olimpija LjubljanaNK Publikum Celje2 - 0L
-
04/02/2026NK Publikum CeljeRadomlje1 - 0W
-
01/02/2026MariborNK Publikum Celje1 - 0D
-
22/01/2026Mallorca BNK Publikum Celje0 - 0W
- Kết quả NK Publikum Celje mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả NK Publikum Celje mới nhất ở giải VĐQG Slovenia
- Kết quả NK Publikum Celje mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập NK Publikum Celje gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| NK Publikum Celje (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| NK Publikum Celje (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Slovenia mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Publikum Celje | 24 | 15 | 5 | 4 | 59 | 25 | 34 | 50 | H T B T B B |
| 2 | FC Koper | 25 | 13 | 6 | 6 | 53 | 37 | 16 | 45 | T B H H T T |
| 3 | Maribor | 24 | 12 | 7 | 5 | 45 | 28 | 17 | 43 | H T T T H H |
| 4 | NK Olimpija Ljubljana | 24 | 11 | 6 | 7 | 34 | 28 | 6 | 39 | T T T H T H |
| 5 | NK Bravo | 24 | 10 | 4 | 10 | 41 | 42 | -1 | 34 | B B B T B T |
| 6 | Radomlje | 23 | 9 | 6 | 8 | 35 | 40 | -5 | 33 | T T B H T H |
| 7 | NK Aluminij | 24 | 9 | 4 | 11 | 37 | 43 | -6 | 31 | B B T B T B |
| 8 | NK Mura 05 | 24 | 5 | 6 | 13 | 25 | 41 | -16 | 21 | B T B B B T |
| 9 | NK Primorje | 24 | 5 | 3 | 16 | 25 | 49 | -24 | 18 | B T B B B B |
| 10 | Domzale | 18 | 3 | 3 | 12 | 17 | 38 | -21 | 12 | T H B B T B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Châu Âu
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena