Phong độ FC Timisoara gần đây, KQ FC Timisoara mới nhất
Phong độ FC Timisoara gần đây
-
28/02/2026Ghiroda SI Giarmata VIIFC Politehnica Timisoara0 - 1W
-
22/11/2025FC TimisoaraACS CIL Blaj 11 - 0W
-
14/11/2025CS Timisul SagFC Timisoara 10 - 0W
-
01/11/2025FC TimisoaraAcs Unirea Dmo3 - 0W
-
25/10/2025Unirea Alba IuliaFC Timisoara1 - 1W
-
18/10/2025FC TimisoaraACS Progresul Pecica3 - 0W
-
20/09/2025FC TimisoaraACS Unirea Branceni0 - 0W
-
05/09/2025FC TimisoaraCS Timisul Sag3 - 0W
-
11/02/2026FC TimisoaraHodonin Sardice1 - 0W
-
27/08/2025FC TimisoaraCS Dinamo Bucuresti 11 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [2-3]
Thống kê phong độ FC Timisoara gần đây, KQ FC Timisoara mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 9 | 1 | 0 |
Thống kê phong độ FC Timisoara gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Romania | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Hạng 3 Romania | 8 | 8 | 0 | 0 |
Phong độ FC Timisoara gần đây: theo giải đấu
-
11/02/2026FC TimisoaraHodonin Sardice1 - 0W
-
27/08/2025FC TimisoaraCS Dinamo Bucuresti 11 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [2-3]
-
28/02/2026Ghiroda SI Giarmata VIIFC Politehnica Timisoara0 - 1W
-
22/11/2025FC TimisoaraACS CIL Blaj 11 - 0W
-
14/11/2025CS Timisul SagFC Timisoara 10 - 0W
-
01/11/2025FC TimisoaraAcs Unirea Dmo3 - 0W
-
25/10/2025Unirea Alba IuliaFC Timisoara1 - 1W
-
18/10/2025FC TimisoaraACS Progresul Pecica3 - 0W
-
20/09/2025FC TimisoaraACS Unirea Branceni0 - 0W
-
05/09/2025FC TimisoaraCS Timisul Sag3 - 0W
- Kết quả FC Timisoara mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FC Timisoara mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Romania
- Kết quả FC Timisoara mới nhất ở giải Hạng 3 Romania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Timisoara gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Timisoara (sân nhà) | 10 | 9 | 0 | 0 |
| FC Timisoara (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH Hạng 2 Romania mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Corvinul Hunedoara | 20 | 15 | 5 | 0 | 35 | 12 | 23 | 50 | T H T T H T |
| 2 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 20 | 13 | 5 | 2 | 35 | 16 | 19 | 44 | T T T T T H |
| 3 | FC Bihor Oradea | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 | 22 | 17 | 39 | T T T T B H |
| 4 | FC Voluntari | 20 | 11 | 6 | 3 | 30 | 15 | 15 | 39 | T T T T T B |
| 5 | FCM Targu Mures | 19 | 11 | 3 | 5 | 37 | 20 | 17 | 36 | T H T B B T |
| 6 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 11 | 3 | 6 | 33 | 26 | 7 | 36 | T B B B T T |
| 7 | Chindia Targoviste | 19 | 10 | 4 | 5 | 32 | 18 | 14 | 34 | B T T T T T |
| 8 | Scolar Resita | 20 | 10 | 2 | 8 | 34 | 28 | 6 | 32 | T B T B B B |
| 9 | CSM Politehnica Iasi | 20 | 9 | 4 | 7 | 24 | 19 | 5 | 31 | B H B T B T |
| 10 | FC Bacau | 20 | 8 | 6 | 6 | 25 | 24 | 1 | 30 | H T T T H T |
| 11 | AFC Metalul Buzau | 20 | 9 | 2 | 9 | 30 | 24 | 6 | 29 | B T B B B B |
| 12 | Concordia Chiajna | 20 | 8 | 3 | 9 | 29 | 23 | 6 | 27 | H B B B B T |
| 13 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 28 | 25 | 3 | 27 | B T B B T B |
| 14 | CSM Slatina | 20 | 7 | 5 | 8 | 25 | 25 | 0 | 26 | T T T H B T |
| 15 | FC Gloria Bistrita | 20 | 6 | 5 | 9 | 28 | 29 | -1 | 23 | B T T T H T |
| 16 | ACS Dumbravita | 20 | 6 | 4 | 10 | 24 | 33 | -9 | 22 | T B B T T H |
| 17 | ACS Viitorul Selimbar | 20 | 5 | 4 | 11 | 26 | 31 | -5 | 19 | B B T B T B |
| 18 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 5 | 3 | 12 | 19 | 41 | -22 | 18 | B B B B B B |
| 19 | CS Dinamo Bucuresti | 20 | 3 | 7 | 10 | 19 | 33 | -14 | 16 | B B B B H T |
| 20 | Tunari | 20 | 2 | 7 | 11 | 16 | 35 | -19 | 13 | B B B T H H |
| 21 | CSM Satu Mare | 20 | 3 | 2 | 15 | 17 | 45 | -28 | 11 | B B T B H B |
| 22 | Muscelul Campulung 2022 | 20 | 2 | 4 | 14 | 9 | 50 | -41 | 10 | H B B H B B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Romania