Phong độ Valencia gần đây, KQ Valencia mới nhất
Phong độ Valencia gần đây
-
09/03/2026ValenciaAlaves 20 - 1W
-
01/03/2026ValenciaOsasuna0 - 0W
-
23/02/2026VillarrealValencia2 - 1L
-
16/02/20261 LevanteValencia0 - 0W
-
09/02/2026ValenciaReal Madrid0 - 0L
-
01/02/2026BetisValencia1 - 1L
-
24/01/2026ValenciaRCD Espanyol1 - 0W
-
18/01/2026GetafeValencia0 - 0W
-
05/02/2026ValenciaAthletic Bilbao1 - 1L
-
16/01/2026Burgos CFValencia0 - 1W
Thống kê phong độ Valencia gần đây, KQ Valencia mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 0 | 4 |
Thống kê phong độ Valencia gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - La Liga | 8 | 5 | 0 | 3 |
| - Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 1 | 0 | 1 |
Phong độ Valencia gần đây: theo giải đấu
-
09/03/2026ValenciaAlaves 20 - 1W
-
01/03/2026ValenciaOsasuna0 - 0W
-
23/02/2026VillarrealValencia2 - 1L
-
16/02/20261 LevanteValencia0 - 0W
-
09/02/2026ValenciaReal Madrid0 - 0L
-
01/02/2026BetisValencia1 - 1L
-
24/01/2026ValenciaRCD Espanyol1 - 0W
-
18/01/2026GetafeValencia0 - 0W
-
05/02/2026ValenciaAthletic Bilbao1 - 1L
-
16/01/2026Burgos CFValencia0 - 1W
- Kết quả Valencia mới nhất ở giải La Liga
- Kết quả Valencia mới nhất ở giải Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Valencia gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Valencia (sân nhà) | 6 | 6 | 0 | 0 |
| Valencia (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH La Liga mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 27 | 22 | 1 | 4 | 72 | 26 | 46 | 67 | T T B T T T |
| 2 | Real Madrid | 27 | 20 | 3 | 4 | 56 | 23 | 33 | 63 | T T T B B T |
| 3 | Atletico Madrid | 27 | 16 | 6 | 5 | 46 | 25 | 21 | 54 | H B B T T T |
| 4 | Villarreal | 27 | 17 | 3 | 7 | 50 | 32 | 18 | 54 | T B T T B T |
| 5 | Real Betis | 27 | 11 | 10 | 6 | 42 | 34 | 8 | 43 | T T T H H B |
| 6 | Celta Vigo | 27 | 10 | 10 | 7 | 37 | 30 | 7 | 40 | H B H T T B |
| 7 | RCD Espanyol | 26 | 10 | 6 | 10 | 33 | 39 | -6 | 36 | B B B H B H |
| 8 | Real Sociedad | 27 | 9 | 8 | 10 | 40 | 41 | -1 | 35 | H T B H T B |
| 9 | Getafe | 27 | 10 | 5 | 12 | 23 | 29 | -6 | 35 | H T T B T T |
| 10 | Athletic Bilbao | 27 | 10 | 5 | 12 | 30 | 37 | -7 | 35 | H T T T H B |
| 11 | Osasuna | 27 | 9 | 7 | 11 | 32 | 32 | 0 | 34 | H T H T B H |
| 12 | Valencia | 27 | 8 | 8 | 11 | 30 | 41 | -11 | 32 | B B T B T T |
| 13 | Rayo Vallecano | 27 | 7 | 10 | 10 | 27 | 33 | -6 | 31 | B T H H T H |
| 14 | Sevilla | 27 | 8 | 7 | 12 | 35 | 42 | -7 | 31 | B H H T H H |
| 15 | Girona | 27 | 7 | 10 | 10 | 28 | 43 | -15 | 31 | B H T H B H |
| 16 | Alaves | 27 | 7 | 6 | 14 | 25 | 37 | -12 | 27 | T B H H B B |
| 17 | Elche | 27 | 5 | 11 | 11 | 35 | 41 | -6 | 26 | B B H B H B |
| 18 | Mallorca | 27 | 6 | 7 | 14 | 31 | 44 | -13 | 25 | T B B B B H |
| 19 | Levante | 27 | 5 | 7 | 15 | 29 | 45 | -16 | 22 | B B B B T H |
| 20 | Real Oviedo | 26 | 3 | 8 | 15 | 16 | 43 | -27 | 17 | B T B H B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha