Phong độ Stade Nyonnais gần đây, KQ Stade Nyonnais mới nhất
Phong độ Stade Nyonnais gần đây
-
07/03/2026Stade NyonnaisNeuchatel Xamax0 - 0D
-
01/03/2026VaduzStade Nyonnais1 - 0L
-
21/02/2026Stade NyonnaisAarau1 - 0D
-
14/02/2026YverdonStade Nyonnais0 - 0L
-
07/02/2026Stade NyonnaisBellinzona 10 - 0D
-
01/02/20261 FC Wil 1900Stade Nyonnais0 - 0D
-
24/01/2026Stade NyonnaisEtoile Carouge1 - 1D
-
20/12/2025Stade NyonnaisNeuchatel Xamax0 - 0D
-
14/12/2025FC Wil 1900Stade Nyonnais1 - 0L
-
17/01/2026Stade NyonnaisFC Sion U210 - 0W
Thống kê phong độ Stade Nyonnais gần đây, KQ Stade Nyonnais mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 6 | 3 |
Thống kê phong độ Stade Nyonnais gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Thụy Sĩ | 9 | 0 | 6 | 3 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Stade Nyonnais gần đây: theo giải đấu
-
07/03/2026Stade NyonnaisNeuchatel Xamax0 - 0D
-
01/03/2026VaduzStade Nyonnais1 - 0L
-
21/02/2026Stade NyonnaisAarau1 - 0D
-
14/02/2026YverdonStade Nyonnais0 - 0L
-
07/02/2026Stade NyonnaisBellinzona 10 - 0D
-
01/02/20261 FC Wil 1900Stade Nyonnais0 - 0D
-
24/01/2026Stade NyonnaisEtoile Carouge1 - 1D
-
20/12/2025Stade NyonnaisNeuchatel Xamax0 - 0D
-
14/12/2025FC Wil 1900Stade Nyonnais1 - 0L
-
17/01/2026Stade NyonnaisFC Sion U210 - 0W
- Kết quả Stade Nyonnais mới nhất ở giải Hạng 2 Thụy Sĩ
- Kết quả Stade Nyonnais mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Stade Nyonnais gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Stade Nyonnais (sân nhà) | 7 | 1 | 0 | 0 |
| Stade Nyonnais (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Thụy Sĩ mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaduz | 25 | 18 | 5 | 2 | 53 | 25 | 28 | 59 | B H T T T H |
| 2 | Aarau | 25 | 18 | 2 | 5 | 51 | 33 | 18 | 56 | T H B H T T |
| 3 | Yverdon | 25 | 14 | 4 | 7 | 49 | 32 | 17 | 46 | B T T H T B |
| 4 | Stade Ouchy | 25 | 11 | 5 | 9 | 43 | 33 | 10 | 38 | T B T B B T |
| 5 | Neuchatel Xamax | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 | 34 | -1 | 33 | B T T B H H |
| 6 | FC Rapperswil-Jona | 25 | 9 | 2 | 14 | 29 | 39 | -10 | 29 | B B T T B H |
| 7 | FC Wil 1900 | 25 | 6 | 8 | 11 | 23 | 38 | -15 | 26 | H H B T H H |
| 8 | Stade Nyonnais | 25 | 4 | 11 | 10 | 24 | 32 | -8 | 23 | H H B H B H |
| 9 | Etoile Carouge | 25 | 5 | 7 | 13 | 25 | 39 | -14 | 22 | T H B H T B |
| 10 | Bellinzona | 25 | 3 | 6 | 16 | 23 | 48 | -25 | 15 | T H B B B H |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thụy Sỹ