| Tổng số trận |
198 |
| Số trận đã kết thúc |
134
(67.68%) |
| Số trận sắp đá |
64
(32.32%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
48
(24.24%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
50
(25.25%) |
| Số trận hòa |
36
(18.18%) |
| Số bàn thắng |
329
(2.46 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
164
(1.22 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
165
(1.23 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Sabah FK Baku, Qarabag (45 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Qarabag (45 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Sabah FK Baku (25 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Karvan Evlakh (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Mil Mugan, Karvan Evlakh (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Qabala, Karvan Evlakh (8 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Turan Tovuz (14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Sabah FK Baku (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Turan Tovuz (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(46 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Qarabag (25 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(27 bàn thua) |