| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
218
(71.24%) |
| Số trận sắp đá |
88
(28.76%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
96
(31.37%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
68
(22.22%) |
| Số trận hòa |
54
(17.65%) |
| Số bàn thắng |
591
(2.71 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
334
(1.53 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
257
(1.18 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Malut United (51 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Malut United (51 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Bali United (27 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Semen Padang (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Bali United (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Persijap Jepara, Semen Padang (7 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Persib Bandung (13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Persib Bandung (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Persija Jakarta, Persib Bandung (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Malut United (51 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Persija Jakarta (25 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(30 bàn thua) |