Kết quả Garage FC vs Romania Inter Star, 20h00 ngày 05/03
Kết quả Garage FC vs Romania Inter Star
Đối đầu Garage FC vs Romania Inter Star
Phong độ Garage FC gần đây
Phong độ Romania Inter Star gần đây
-
Thứ năm, Ngày 05/03/202620:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.95-0.25
0.85O 2
0.78U 2
0.831
3.10X
2.852
2.05Hiệp 1+0.25
0.83-0.25
0.98O 0.75
0.80U 0.75
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Garage FC vs Romania Inter Star
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Burundi 2025-2026 » vòng 24
-
Garage FC vs Romania Inter Star: Diễn biến chính
-
22'0-1
Cedric Amissi -
59'0-2
Kevin Ishimwe -
70'0-3
Chinchi -
90'0-4
- BXH VĐQG Burundi
- BXH bóng đá Burundi mới nhất
-
Garage FC vs Romania Inter Star: Số liệu thống kê
-
Garage FCRomania Inter Star
-
11Phạt góc3
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
155Pha tấn công201
-
-
92Tấn công nguy hiểm134
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
34%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)66%
-
BXH VĐQG Burundi 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir | 24 | 18 | 6 | 0 | 52 | 19 | 33 | 60 | T T H T H H |
| 2 | Musongati FC | 24 | 13 | 8 | 3 | 34 | 17 | 17 | 47 | H T T H H T |
| 3 | Flambeau du Centre | 24 | 14 | 5 | 5 | 29 | 15 | 14 | 47 | T B B H H H |
| 4 | Bumamuru | 24 | 13 | 6 | 5 | 42 | 20 | 22 | 45 | B B H B H H |
| 5 | Royal Vision | 24 | 13 | 2 | 9 | 39 | 26 | 13 | 41 | B T T H T T |
| 6 | Rukinzo FC | 24 | 11 | 6 | 7 | 35 | 21 | 14 | 39 | T T H H H T |
| 7 | Vitalo | 24 | 10 | 7 | 7 | 35 | 21 | 14 | 37 | T T H H T H |
| 8 | Muzinga FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 28 | 27 | 1 | 35 | H B H B B H |
| 9 | Olympique Star | 24 | 8 | 7 | 9 | 28 | 27 | 1 | 31 | T H H T H B |
| 10 | Romania Inter Star | 24 | 7 | 7 | 10 | 27 | 31 | -4 | 28 | H T T T H T |
| 11 | Ngozi City FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 24 | 28 | -4 | 26 | H B H H T T |
| 12 | Kayanza Utd | 24 | 6 | 8 | 10 | 31 | 39 | -8 | 26 | B B H T B H |
| 13 | Le Messager Ngozi | 24 | 5 | 8 | 11 | 21 | 27 | -6 | 23 | H T H B T B |
| 14 | BS Dynamic | 24 | 4 | 5 | 15 | 23 | 51 | -28 | 17 | B B B H H B |
| 15 | Garage FC | 24 | 2 | 9 | 13 | 11 | 46 | -35 | 15 | H H H H B B |
| 16 | BG Green Farmers FC | 24 | 1 | 4 | 19 | 16 | 60 | -44 | 7 | B B B B B B |
CAF CL qualifying
Relegation

