AS Monaco

Tên ngắn:
ASM
Tên kích thước trung bình:
Monaco
Thành phố:
Monaco
Sân vận động:

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
6 38 19 8 11 12 65

Phong độ hiện tại

AHAAH
WDLLL

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
04-06-2023 02:00Toulouse ToulouseH
28-05-2023 02:00Rennes RennesA
20-05-2023 02:00Lyon LyonA
14-05-2023 22:05Lille LilleH
07-05-2023 18:00Angers AngersA
Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Bàn thắng Tổng số bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Lỡ đá phạ đền Đá phạ đền Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ
34292481522 8 8 7 5 0 0 0 0 0
3838342000 0 0 0 2 0 0 0 0 0
3837333011 3 3 3 3 0 1 0 0 0
11983921 2 2 0 3 0 0 0 0 0
31191817129 12 12 2 3 0 1 0 0 0
3532289835 1 1 9 3 0 0 0 1 0
8544532 0 0 1 0 0 0 0 0 0
7121861 1 1 0 0 0 0 0 0 0
19131059613 4 4 1 1 0 0 0 0 0
23131172106 1 1 0 2 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
11334083 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2625220613 3 3 0 5 0 0 0 1 1
3291097232 0 0 2 3 0 0 0 0 0
6328931 0 0 0 0 0 0 0 0 0
177637107 3 3 2 1 0 0 0 0 0
31222078914 4 4 2 3 0 0 0 0 0
10533656 0 0 0 3 0 0 0 0 0
13871352 0 0 0 3 0 0 0 0 0
2925227248 0 0 3 6 1 0 0 0 0
12329092 3 3 0 0 0 0 0 0 0
2014117467 0 0 0 3 0 0 0 0 0
116701 1 1 0 0 0 0 0 0 0
208020 0 0 0 0 0 0 0 0 0
1810724810 1 1 3 2 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3124223379 1 1 4 4 0 0 0 0 1
32282128419 14 19 6 4 0 1 5 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3635317511 2 2 2 2 1 0 0 1 1