Kết quả Galatasaray vs Konyaspor, 00h00 ngày 23/09
Kết quả Galatasaray vs Konyaspor
Soi kèo phạt góc Galatasaray vs Konyaspor, 0h ngày 23/09
Đối đầu Galatasaray vs Konyaspor
Phong độ Galatasaray gần đây
Phong độ Konyaspor gần đây
-
Thứ ba, Ngày 23/09/202500:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2
0.99+2
0.91O 3.5
0.87U 3.5
0.871
1.20X
6.502
12.00Hiệp 1-0.75
0.85+0.75
1.05O 1.5
1.02U 1.5
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Galatasaray vs Konyaspor
-
Sân vận động: Rams Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025-2026 » vòng 6
-
Galatasaray vs Konyaspor: Diễn biến chính
-
4'Lucas Torreira0-0
-
23'Yunus Akgun
1-0 -
45'Mauro Emanuel Icardi Rivero (Assist:Yunus Akgun)
2-0 -
46'2-0Tunahan Tasci
Alassane Ndao -
64'Lucas Torreira (Assist:Roland Sallai)
3-0 -
68'Gabriel Davi Gomes Sara
Yunus Akgun3-0 -
68'Mario Lemina
Lucas Torreira3-0 -
68'3-0Jin-ho Jo
Melih Ibrahimoglu -
69'Davinson Sanchez Mina
Ismail Jakobs3-0 -
74'Kaan Ayhan
Baris Yilmaz3-0 -
75'Berkan smail Kutlu
Ilkay Gundogan3-0 -
80'3-1
Mehmet Umut Nayir (Assist:Tunahan Tasci) -
81'3-1Pedro Henrique Oliveira dos Santos
Jackson Muleka Kyanvubu -
81'3-1Morten Bjorlo
Marko Jevtovic -
88'3-1Marius Stefanescu
Enis Bardhi
-
Galatasaray vs Konyaspor: Đội hình chính và dự bị
-
Galatasaray4-2-3-1Konyaspor3-4-2-11Ugurcan Cakir4Ismail Jakobs42Abdulkerim Bardakci90Wilfried Stephane Singo7Roland Sallai20Ilkay Gundogan34Lucas Torreira53Baris Yilmaz11Yunus Akgun10Leroy Sane9Mauro Emanuel Icardi Rivero22Mehmet Umut Nayir18Alassane Ndao40Jackson Muleka Kyanvubu23Yhoan Andzouana77Melih Ibrahimoglu10Enis Bardhi12Haubert Sitya Guilherme5Ugurcan Yazgili16Marko Jevtovic4Adil Demirbag1Deniz Ertas
- Đội hình dự bị
-
8Gabriel Davi Gomes Sara6Davinson Sanchez Mina99Mario Lemina18Berkan smail Kutlu23Kaan Ayhan30Yusuf Demir21Ahmed Kutucu3Metehan Baltaci91Arda Ünyay19Gunay GuvencMarius Stefanescu 11Jin-ho Jo 21Pedro Henrique Oliveira dos Santos 8Morten Bjorlo 42Tunahan Tasci 7Josip Calusic 15Riechedly Bazoer 20Karahan Yasir Subasi 3Melih Bostan 17Bahadir Gungordu 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Okan BurukAleksandar Stanojevic
- BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- BXH bóng đá Thổ Nhĩ Kì mới nhất
-
Galatasaray vs Konyaspor: Số liệu thống kê
-
GalatasarayKonyaspor
-
4Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
13Tổng cú sút14
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài8
-
-
2Cản sút1
-
-
7Sút Phạt19
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
436Số đường chuyền387
-
-
83%Chuyền chính xác79%
-
-
19Phạm lỗi7
-
-
0Việt vị3
-
-
27Đánh đầu31
-
-
12Đánh đầu thành công17
-
-
4Cứu thua4
-
-
9Rê bóng thành công5
-
-
9Đánh chặn6
-
-
29Ném biên25
-
-
23Cản phá thành công9
-
-
13Thử thách8
-
-
1Successful center5
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
23Long pass33
-
-
87Pha tấn công105
-
-
34Tấn công nguy hiểm41
-
BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 25 | 19 | 4 | 2 | 59 | 18 | 41 | 61 | T T T B T T |
| 2 | Fenerbahce | 25 | 16 | 9 | 0 | 57 | 25 | 32 | 57 | T T T H H T |
| 3 | Trabzonspor | 24 | 15 | 6 | 3 | 48 | 28 | 20 | 51 | T H T B T T |
| 4 | Besiktas JK | 25 | 13 | 7 | 5 | 45 | 30 | 15 | 46 | T H T T T B |
| 5 | Istanbul Basaksehir | 25 | 12 | 6 | 7 | 44 | 27 | 17 | 42 | H T B T T T |
| 6 | Goztepe | 25 | 11 | 9 | 5 | 28 | 18 | 10 | 42 | T H H B H B |
| 7 | Samsunspor | 25 | 7 | 11 | 7 | 27 | 30 | -3 | 32 | T B B H H B |
| 8 | Caykur Rizespor | 25 | 7 | 9 | 9 | 32 | 35 | -3 | 30 | H B H T T T |
| 9 | Kocaelispor | 24 | 8 | 6 | 10 | 21 | 25 | -4 | 30 | H B T T B B |
| 10 | Gazisehir Gaziantep | 25 | 7 | 9 | 9 | 31 | 41 | -10 | 30 | B T B B H H |
| 11 | Alanyaspor | 24 | 5 | 11 | 8 | 26 | 30 | -4 | 26 | H B H T B B |
| 12 | Genclerbirligi | 24 | 6 | 6 | 12 | 28 | 34 | -6 | 24 | B T B H B H |
| 13 | Konyaspor | 25 | 5 | 9 | 11 | 28 | 38 | -10 | 24 | B H B T B H |
| 14 | Antalyaspor | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 | 39 | -15 | 24 | H B T B H B |
| 15 | Eyupspor | 24 | 5 | 7 | 12 | 19 | 35 | -16 | 22 | H T B B T H |
| 16 | Kasimpasa | 25 | 4 | 9 | 12 | 21 | 36 | -15 | 21 | B B T H B H |
| 17 | Kayserispor | 24 | 3 | 11 | 10 | 18 | 43 | -25 | 20 | B B B H T H |
| 18 | Karagumruk | 25 | 3 | 5 | 17 | 22 | 46 | -24 | 14 | B T B H B H |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

