SS Lazio

Tên ngắn:
LAZ
Tên kích thước trung bình:
Lazio
Thành phố:
Rome
Sân vận động:

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
8 32 15 9 8 13 54

Phong độ hiện tại

HAHAH
DWDDL

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
26-05-2025 01:45Lecce LecceH
19-05-2025 01:45Inter InterA
10-05-2025 23:00Juventus JuventusH
04-05-2025 17:30Empoli EmpoliA
29-04-2025 01:45Parma ParmaH

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
25-11-2024 02:45Bologna BolognaH
09-12-2024 02:45Napoli NapoliA
17-12-2024 02:45Inter InterH
22-12-2024 02:45Lecce LecceA
29-12-2024 02:45Atalanta AtalantaH
Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Lỡ đá phạ đền Kiến tạo Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Đá phạ đền Thẻ đỏ
3022196887 3 3 1 0 0 0 2 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2827245410 2 2 5 0 0 0 0 0 2
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
201420 0 0 0 0 0 0 0 0 0
32252022720 10 10 1 0 3 0 0 0 0
9981000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
11443472 0 0 1 0 3 1 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
161072967 1 1 0 0 1 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
7112661 0 0 0 0 0 0 0 0 0
32261954624 4 4 5 0 1 0 0 0 0
2424216000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
225585174 1 1 1 0 0 1 0 0 0
199921103 0 0 4 0 3 0 0 0 0
2214119889 0 0 3 0 1 0 0 0 0
2726235512 1 1 9 0 0 0 1 0 0
196806132 2 2 8 0 3 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3232282505 1 1 6 0 3 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
29282309118 5 7 9 0 7 0 0 2 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2213601 0 0 0 0 0 0 0 0 0
29272366210 0 0 12 0 2 0 0 0 0
20191504113 0 0 3 0 8 1 0 0 0
203320 0 0 1 0 0 0 0 0 0
8448441 1 1 2 0 0 0 0 0 0
274967234 8 10 2 0 1 0 0 2 0
7122260 0 0 0 0 0 0 0 0 1
12761753 1 1 1 0 0 0 0 0 0
2524206418 8 9 8 1 3 0 0 1 1
297821226 2 2 2 0 1 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0