Wong Tai Sin: tin tức, thông tin website facebook
CLB Wong Tai Sin: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Wong Tai Sin |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Trung Quốc |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Hồng Kông |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Wong Tai Sin mới nhất
-
08/03 14:10Wong Tai SinKwong Wah AA1 - 0Vòng 2
-
08/02 14:00Wong Tai SinFu Moon FC0 - 1Vòng 1
-
04/01 12:30Wong Tai SinFukien AC0 - 0Vòng 15
-
21/12 12:30New fair KuitanWong Tai Sin1 - 0Vòng 14
-
14/12 14:00Wong Tai SinWing Yee FT 20 - 0Vòng 13
-
30/11 14:00Wong Tai SinGospel Friends FC0 - 1Vòng 12
-
23/11 12:00Wong Tai SinKwai Tsing District FA 10 - 1Vòng 11
-
16/11 14:00Wong Tai SinDreams Metro Gallery0 - 0Vòng 10
-
09/11 14:00Kwong Wah AAWong Tai Sin0 - 0Vòng 9
-
26/10 12:30Mutual Football ClubWong Tai Sin0 - 0Vòng 8
Lịch thi đấu Wong Tai Sin sắp tới
-
29/03 14:30Wong Tai SinTsuen Wan? - ?Vòng 3
-
19/04 14:00Wong Tai SinMutual Football Club? - ?Vòng 4
-
03/05 12:30Fukien ACWong Tai Sin? - ?Vòng 5
-
17/05 12:00Wong Tai SinKowloon Cricket Club? - ?Vòng 6
-
31/05 14:30Wong Tai SinTuen Mun Football Team? - ?Vòng 7
BXH Hạng nhất Hồng Kông mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Metro Gallery Sun Source | 19 | 16 | 2 | 1 | 74 | 19 | 55 | 50 | T T T T H T |
| 2 | WSE | 19 | 14 | 3 | 2 | 62 | 13 | 49 | 45 | T B H H T T |
| 3 | South China AA | 19 | 12 | 4 | 3 | 43 | 13 | 30 | 40 | T T H T H T |
| 4 | Sham Shui Po | 19 | 12 | 2 | 5 | 37 | 27 | 10 | 38 | T T H T B T |
| 5 | Tung Sing FC | 19 | 9 | 3 | 7 | 31 | 26 | 5 | 30 | B T T B H B |
| 6 | Kai Jing | 19 | 9 | 3 | 7 | 41 | 40 | 1 | 30 | B B T H T B |
| 7 | Central Western District RSA | 19 | 9 | 2 | 8 | 42 | 29 | 13 | 29 | T T B H T T |
| 8 | Yuen Long FC | 19 | 8 | 4 | 7 | 30 | 27 | 3 | 28 | B T H T H T |
| 9 | Shatin SA | 18 | 7 | 4 | 7 | 30 | 30 | 0 | 25 | H B B T B T |
| 10 | Tai Chung FC | 19 | 7 | 3 | 9 | 39 | 34 | 5 | 24 | T H B B B B |
| 11 | 3 Sing FC | 19 | 5 | 3 | 11 | 26 | 50 | -24 | 18 | B B B H B B |
| 12 | Citizen | 18 | 3 | 2 | 13 | 25 | 52 | -27 | 11 | B T H B B T |
| 13 | Lucky Mile FC | 19 | 3 | 0 | 16 | 16 | 78 | -62 | 9 | B B T T B B |
| 14 | Kwun Tong | 19 | 0 | 1 | 18 | 12 | 70 | -58 | 1 | B B B B B B |