Lịch thi đấu Tokyo Verdy hôm nay, LTĐ Tokyo Verdy mới nhất
Lịch thi đấu Tokyo Verdy mới nhất hôm nay
-
14/03 14:00Tokyo VerdyUrawa Red Diamonds? - ?Vòng 6
-
18/03 12:00Tokyo VerdyKawasaki Frontale? - ?Vòng 7
-
22/03 12:00Tokyo VerdyFC Tokyo? - ?Vòng 8
-
04/04 12:00JEF United Ichihara ChibaTokyo Verdy? - ?Vòng 9
-
08/04 12:00Machida ZelviaTokyo Verdy? - ?Vòng 12
-
12/04 12:00Urawa Red DiamondsTokyo Verdy? - ?Vòng 10
-
19/04 12:00Tokyo VerdyJEF United Ichihara Chiba? - ?Vòng 11
-
29/04 12:00Tokyo VerdyKashima Antlers? - ?Vòng 13
-
03/05 12:00Tokyo VerdyKashiwa Reysol? - ?Vòng 14
-
06/05 12:00Kawasaki FrontaleTokyo Verdy? - ?Vòng 15
-
10/05 12:00FC TokyoTokyo Verdy? - ?Vòng 16
-
16/05 12:00Mito HollyhockTokyo Verdy? - ?Vòng 17
-
23/05 12:00Tokyo VerdyYokohama Marinos? - ?Vòng 18
Lịch thi đấu Tokyo Verdy mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
14/03 14:00Tokyo VerdyUrawa Red Diamonds? - ?Vòng 6
-
18/03 12:00Tokyo VerdyKawasaki Frontale? - ?Vòng 7
-
22/03 12:00Tokyo VerdyFC Tokyo? - ?Vòng 8
-
04/04 12:00JEF United Ichihara ChibaTokyo Verdy? - ?Vòng 9
-
08/04 12:00Machida ZelviaTokyo Verdy? - ?Vòng 12
-
12/04 12:00Urawa Red DiamondsTokyo Verdy? - ?Vòng 10
-
19/04 12:00Tokyo VerdyJEF United Ichihara Chiba? - ?Vòng 11
-
29/04 12:00Tokyo VerdyKashima Antlers? - ?Vòng 13
-
03/05 12:00Tokyo VerdyKashiwa Reysol? - ?Vòng 14
-
06/05 12:00Kawasaki FrontaleTokyo Verdy? - ?Vòng 15
-
10/05 12:00FC TokyoTokyo Verdy? - ?Vòng 16
-
16/05 12:00Mito HollyhockTokyo Verdy? - ?Vòng 17
-
23/05 12:00Tokyo VerdyYokohama Marinos? - ?Vòng 18
- Lịch thi đấu Tokyo Verdy mới nhất ở giải VĐQG Nhật Bản
BXH Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miyazaki | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 6 | 7 | 15 | T T T T T |
| 2 | Oita Trinita | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 11 | T T T B H |
| 3 | Roasso Kumamoto | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 5 | 5 | 10 | T H T T B |
| 4 | Kagoshima United | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 10 | B T T T H |
| 5 | Renofa Yamaguchi | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 4 | 1 | 7 | B T B H T |
| 6 | Rayluck Shiga | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 7 | B H B T T |
| 7 | Gainare Tottori | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | T B B H H |
| 8 | FC Ryukyu | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 7 | -4 | 5 | H B H B H |
| 9 | Sagan Tosu | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 | H H B B B |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 14 | -9 | 0 | B B B B B |