Kết quả Lovcen Cetinje hôm nay, KQ Lovcen Cetinje mới nhất
Kết quả Lovcen Cetinje mới nhất hôm nay
-
08/03 21:30Lovcen CetinjeOtrant 11 - 1Vòng 22
-
04/03 21:00FK Grbalj RadanoviciLovcen Cetinje0 - 0Vòng 21
-
28/02 21:00Lovcen CetinjeFK Iskra Danilovgrad2 - 0Vòng 20
-
06/12 20:00FK PodgoricaLovcen Cetinje1 - 0Vòng 19
-
30/11 19:30OSK IgaloLovcen Cetinje0 - 1Vòng 18
-
23/11 19:00Lovcen CetinjeKOM Podgorica 10 - 0Vòng 17
-
16/11 20:00Lovcen CetinjeFK Berane0 - 2Vòng 16
-
08/11 20:00FK Rudar PljevljaLovcen Cetinje4 - 0Vòng 15
-
02/11 20:00Lovcen CetinjeInternacional Podgorica1 - 1Vòng 14
-
04/02 19:00Lovcen CetinjeBokelj Kotor0 - 1
Kết quả Lovcen Cetinje mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
04/02 19:00Lovcen CetinjeBokelj Kotor0 - 1
-
08/03 21:30Lovcen CetinjeOtrant 11 - 1Vòng 22
-
04/03 21:00FK Grbalj RadanoviciLovcen Cetinje0 - 0Vòng 21
-
28/02 21:00Lovcen CetinjeFK Iskra Danilovgrad2 - 0Vòng 20
-
06/12 20:00FK PodgoricaLovcen Cetinje1 - 0Vòng 19
-
30/11 19:30OSK IgaloLovcen Cetinje0 - 1Vòng 18
-
23/11 19:00Lovcen CetinjeKOM Podgorica 10 - 0Vòng 17
-
16/11 20:00Lovcen CetinjeFK Berane0 - 2Vòng 16
-
08/11 20:00FK Rudar PljevljaLovcen Cetinje4 - 0Vòng 15
-
02/11 20:00Lovcen CetinjeInternacional Podgorica1 - 1Vòng 14
- Kết quả Lovcen Cetinje mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Lovcen Cetinje mới nhất ở giải Hạng 2 Montenegro
BXH Hạng 2 Montenegro mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Grbalj Radanovici | 22 | 14 | 3 | 5 | 37 | 18 | 19 | 45 | B T T T T T |
| 2 | Otrant | 23 | 13 | 4 | 6 | 48 | 20 | 28 | 43 | H T B H T B |
| 3 | KOM Podgorica | 22 | 11 | 3 | 8 | 32 | 20 | 12 | 36 | T H B B B T |
| 4 | FK Rudar Pljevlja | 23 | 9 | 5 | 9 | 34 | 31 | 3 | 32 | B B T H B B |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 22 | 7 | 10 | 5 | 22 | 21 | 1 | 31 | T T H T B H |
| 6 | FK Berane | 22 | 7 | 9 | 6 | 28 | 20 | 8 | 30 | H H H B B T |
| 7 | Lovcen Cetinje | 22 | 9 | 1 | 12 | 20 | 32 | -12 | 28 | B T B T B T |
| 8 | FK Podgorica | 22 | 7 | 6 | 9 | 17 | 27 | -10 | 27 | T H T B T T |
| 9 | OSK Igalo | 22 | 5 | 6 | 11 | 13 | 35 | -22 | 21 | H B T B H B |
| 10 | Internacional Podgorica | 22 | 3 | 5 | 14 | 16 | 43 | -27 | 14 | B B B T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation