Luxembourg

Tên ngắn:
LUX
Tên kích thước trung bình:
Luxembourg

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
3 2 0 0 2 -3 0

Phong độ hiện tại

HH
LL???

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
08-09-2025 01:45Slovakia SlovakiaH
05-09-2025 01:45Bắc Ireland Bắc IrelandH

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
11-10-2025 01:45Đức ĐứcA
14-10-2025 01:45Slovakia SlovakiaA
15-11-2025 02:45Đức ĐứcH
15-11-2025 02:45Đức ĐứcH
18-11-2025 02:45Bắc Ireland Bắc IrelandA

05-09-2025 01:45
Luxembourg
Bắc Ireland
08-09-2025 01:45
Luxembourg
Slovakia
11-10-2025 01:45
Đức
Luxembourg
14-10-2025 01:45
Slovakia
Luxembourg
15-11-2025 02:45
Luxembourg
Đức
15-11-2025 02:45
Luxembourg
Đức
18-11-2025 02:45
Bắc Ireland
Luxembourg

Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Thẻ đỏ Tổng số bàn thắng Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng
2217101 0 1 0 0 0 0 1 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 0 0 0 0 0 0 0 2
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
217911 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 0 0 0 0 0 0 0 1
20120 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2217201 0 0 0 0 0 0 0 0 1
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 0 0 0 0 0 0 0 1
2218000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2217902 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10810 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10810 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
119000 0 0 0 1 0 0 0 0 1
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2214702 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
204520 0 0 0 0 0 0 0 0 0